convection
/kən'vekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học, Khí tượng học):
- Sự đối lưu: Quá trình truyền nhiệt thông qua chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí. Khi một phần của chất lưu (chất lỏng hoặc khí) được làm nóng, nó trở nên nhẹ hơn và di chuyển lên trên, trong khi phần lạnh hơn, nặng hơn chìm xuống, tạo thành một dòng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Convection is the primary way heat is transferred in the atmosphere and oceans. (Sự đối lưu là cách chính để nhiệt được truyền trong khí quyển và đại dương.)
- This oven uses both conduction and convection to cook food evenly. (Lò nướng này sử dụng cả dẫn nhiệt và đối lưu để nấu chín thức ăn đều.)
- The weather forecast mentioned convection currents that could lead to afternoon thunderstorms. (Dự báo thời tiết đề cập đến các dòng đối lưu có thể dẫn đến giông bão vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Convection cell": Ô đối lưu. Một vòng tuần hoàn khép kín của dòng đối lưu.
- The boiling water forms a convection cell as hot water rises and cold water sinks. (Nước sôi tạo thành một ô đối lưu khi nước nóng bốc lên và nước lạnh chìm xuống.)
"Forced convection": Đối lưu cưỡng bức. Sự đối lưu được tăng cường bởi một tác nhân bên ngoài như quạt hoặc máy bơm.
- The car's radiator uses forced convection from a fan to cool the engine. (Bộ tản nhiệt của xe ô tô sử dụng đối lưu cưỡng bức từ quạt để làm mát động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Convective (Tính từ): (thuộc về) đối lưu.
- Convective clouds often bring heavy rain. (Những đám mây đối lưu thường mang theo mưa lớn.)
Convector (Danh từ): Thiết bị sưởi đối lưu.
- We installed a new convector heater in the living room. (Chúng tôi lắp đặt một máy sưởi đối lưu mới trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Heat transfer by fluid motion: Sự truyền nhiệt bằng chuyển động chất lưu. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của "convection", không phải từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "convection")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "convection")
danh từ
- (vật lý) sự đối lưu
- thermal convectionsự đối lưu nhiệt