confection

/kən'fekʃn/
danh từ
  1. sự pha chế
  2. quả đóng hộp; mứt; kẹo
  3. áo quần may sẵn (của phụ nữ)
ngoại động từ
  1. làm, chế, pha chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "confection"

Từ có nhắc đến "confection"

confection
A baker decorates a colorful confection in the shop window.