confection

/kən'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
confection

A baker decorates a colorful confection in the shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẹo, món ngọt: Một loại thực phẩm ngọt, thường được làm từ đường, kết hợp với các thành phần khác như trái cây, các loại hạt, --la hoặc hương liệu.
    • Sự pha chế, chế tạo: Hành động tạo ra một thứ đó, đặc biệt thuốc hoặc đồ ăn thức uống, bằng cách pha trộn nhiều thành phần khác nhau.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm, chế, pha chế: Hành động tạo ra một món confection (kẹo/món ngọt) hoặc một hỗn hợp phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bakery is famous for its delicious confections. (Tiệm bánh nổi tiếng với những món kẹo ngọt ngào của mình.)
    • The pharmacist prepared a special confection for the patient. (Dược sĩ đã pha chế một phương thuốc đặc biệt cho bệnh nhân.)
  • Động từ:

    • This special medicine was confected by a local healer. (Loại thuốc đặc biệt này đã được một thầy lang địa phương pha chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A confection of": Một thứ đó được tạo ra một cách tinh xảo hoặc phức tạp, thường không chỉ đồ ngọt.
    • Her wedding dress was a beautiful confection of lace and silk. (Váy cưới của ấy một tác phẩm xinh đẹp được làm từ ren lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Confectioner (n): thợ làm bánh kẹo, người bán kẹo.

    • The confectioner created a stunning sugar sculpture. (Người thợ làm bánh kẹo đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng đường tuyệt đẹp.)
  • Confectionery (n):

    • Nghề làm/bán bánh kẹo.
    • Cửa hàng bán bánh kẹo.
    • Các loại bánh kẹo nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Sweet: đồ ngọt, kẹo (nghĩa rộng thông dụng hơn).
    • Candy: kẹo (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Preparation: sự pha chế, sự chuẩn bị (khi nói về thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "confection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confection")

confection

A baker decorates a colorful confection in the shop window.

danh từ
  1. sự pha chế
  2. quả đóng hộp; mứt; kẹo
  3. áo quần may sẵn (của phụ nữ)
ngoại động từ
  1. làm, chế, pha chế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confection"