convocation
/,kɔnvə'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự triệu tập, sự triệu họp: Hành động chính thức tập hợp một nhóm người, đặc biệt cho một cuộc họp hoặc một mục đích trang trọng.
- Hội nghị, cuộc họp trang trọng: Một cuộc họp hoặc hội nghị lớn, thường được triệu tập một cách chính thức.
- Lễ tốt nghiệp (tại một số trường đại học): Buổi lễ trang trọng trong đó cấp bằng cho sinh viên tốt nghiệp, đặc biệt phổ biến ở các trường đại học theo hệ thống Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The convocation of the council was announced by the president. (Việc triệu tập hội đồng đã được chủ tịch thông báo.)
- The annual convocation of scholars will be held next month. (Hội nghị thường niên của các học giả sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- She attended her university convocation to receive her degree. (Cô ấy đã tham dự lễ tốt nghiệp của trường đại học để nhận bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To issue a convocation": ra lệnh triệu tập, ban hành lệnh triệu tập một cuộc họp chính thức.
- The bishop issued a convocation for all clergy in the diocese. (Giám mục đã ra lệnh triệu tập tất cả giáo sĩ trong giáo phận.)
"Academic convocation": hội nghị học thuật hoặc lễ tốt nghiệp trong môi trường đại học.
- The academic convocation featured a speech by a Nobel laureate. (Hội nghị học thuật có bài phát biểu của một người đoạt giải Nobel.)
Biến thể và từ gần giống
Convoke (động từ): triệu tập, triệu họp.
- The mayor will convoke a town meeting. (Thị trưởng sẽ triệu tập một cuộc họp thị trấn.)
Convocational (tính từ): thuộc về hội nghị, liên quan đến sự triệu tập.
- The convocational address was inspiring. (Bài diễn văn tại hội nghị rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Assembly: cuộc họp, đại hội.
- Summoning: sự triệu tập.
- Gathering: sự tụ họp, cuộc họp mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự triệu tập họp
- hội nghị
- hội nghị tôn giáo
- hội nghị trường đại học (Ôc-phớt hay Đớc-ham ở Anh)