conventionalism

/kən'venʃnəlizm/
Học thuật
Thân thiện
conventionalism

A teacher explains conventionalism in a classroom discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết quy ước: Một quan điểm triết học hoặc lý thuyết cho rằng các nguyên tắc cơ bản của một lĩnh vực (như đạo đức, toán học, khoa học) dựa trên các thỏa thuận, quy ước xã hội hơn dựa trên bản chất tự nhiên hay chân lý khách quan.
    • Sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước: Hành vi hoặc thái độ tuân thủ một cách cứng nhắc, thiếu sáng tạo vào các phong tục, quy tắc, hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His art rebelled against the conventionalism of his time. (Nghệ thuật của ông ấy nổi loạn chống lại sự quá nệ quy ước của thời đại ông.)
    • The philosopher argued for a form of moral conventionalism. (Nhà triết học tranh luận ủng hộ một dạng thuyết quy ước về đạo đức.)
    • The company's culture was stifled by conventionalism and a fear of innovation. (Văn hóa công ty bị bóp nghẹt bởi sự quá nệ tục lệ nỗi sợ đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học: "Conventionalism" thường được đối lập với chủ nghĩa hiện thực (realism) hoặc chủ nghĩa tự nhiên (naturalism). cho rằng các chân lý sản phẩm của thỏa thuận xã hội.
    • Poincaré's conventionalism in geometry suggests that the axioms of geometry are neither true nor false, but are convenient conventions. (Thuyết quy ước của Poincaré trong hình học gợi ý rằng các tiên đề hình học không đúng cũng không sai, những quy ước tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventional (adj): theo quy ước, theo thông lệ, truyền thống.
    • a conventional method (một phương pháp thông thường)
  • Conventionalist (n): người theo thuyết quy ước; người quá nệ tục lệ.
  • Conventionality (n): tính chất theo quy ước, sự tầm thường do quá nệ lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Formalism: chủ nghĩa hình thức.
  • Orthodoxy: tính chính thống, sự tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết hoặc tín điều.
  • Conformity: sự tuân thủ, sự phù hợp với các chuẩn mực.
Từ trái nghĩa
  • Nonconformity: sự không tuân thủ.
  • Innovation: sự đổi mới.
  • Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
  • Unconventionality: tính không theo quy ước.
Thành ngữ liên quan
  • A slave to convention: nô lệ của tập tục, người quá phụ thuộc vào các quy ước xã hội.
    • He didn't want to be a slave to convention, so he pursued an unconventional career path. (Anh ấy không muốn trở thành nô lệ của tập tục, nên đã theo đuổi một con đường sự nghiệp không theo lối mòn.)
conventionalism

A teacher explains conventionalism in a classroom discussion.

danh từ
  1. thuyết quy ước
  2. sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa