convention

/kən'venʃn/
danh từ
  1. hội nghị (chính trị); sự triệu tập
  2. hiệp định
  3. sự thoả thuận (thường ngầm)
  4. tục lệ, lệ thường
    • social conventions
      tục lệ xã hội
  5. quy ước (của một số trò chơi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "convention"

convention
A large international convention is held in a modern conference center.