unconventionality

/'ʌnkən,venʃə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
unconventionality

An artist expresses unconventionality through a vibrant, abstract mural.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không theo quy ước, tính không theo lề thói: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc phong tục thông thường đã được xã hội chấp nhận.
    • Tính độc đáo, tính khác thường: Sự thể hiện những ý tưởng, hành vi hoặc phong cách mới lạ, sáng tạo không giống số đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her unconventionality in fashion always turns heads. (Tính không theo lề thói của ấy trong thời trang luôn thu hút sự chú ý.)
    • The artist's unconventionality is what makes his work so compelling. (Tính độc đáo của người nghệ sĩ chính điều khiến tác phẩm của ông trở nên hấp dẫn.)
    • They valued unconventionality and encouraged creative thinking. (Họ coi trọng tính không theo quy ước khuyến khích tư duy sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A breath of unconventionality": Một luồng gió mới của sự khác biệt, mang lại sự tươi mới.

    • His designs brought a breath of unconventionality to the traditional industry. (Các thiết kế của anh ấy mang đến một luồng gió mới của sự khác biệt cho ngành công nghiệp truyền thống.)
  • "To embrace unconventionality": Chấp nhận trân trọng sự khác biệt, không theo lối mòn.

    • The company culture encourages employees to embrace unconventionality in problem-solving. (Văn hóa công ty khuyến khích nhân viên chấp nhận sự khác biệt trong việc giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconventional (adj): không theo quy ước, khác thường.

    • He has an unconventional approach to teaching. (Anh ấy một phương pháp giảng dạy không theo quy ước.)
  • Conventionality (n): tính quy ước, tính theo thói thường.

    • The conventionality of the small town stifled her creativity. (Tính quy ước của thị trấn nhỏ đã bóp nghẹt sự sáng tạo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nonconformity: sự không tuân theo, sự không phù hợp với chuẩn mực.
  • Originality: tính nguyên bản, tính độc đáo.
  • Eccentricity: tính lập dị, tính khác người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'unconventionality')

Thành ngữ liên quan
  • To march to the beat of a different drum: Hành động theo cách riêng của mình, không theo số đông (có thể biểu thị tính 'unconventionality').
    • She's always marched to the beat of a different drum, which explains her unconventionality. ( ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, điều đó giải thích cho tính không theo quy ước của .)
unconventionality

An artist expresses unconventionality through a vibrant, abstract mural.

danh từ
  1. tính không theo quy ước
  2. tính không theo thói thường, tính độc đáo