conventual

/kən'ventjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà tu kín
danh từ
  1. nữ tu sĩ; tu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

conventual
A group of conventual nuns tends a peaceful garden within their cloister.