cloistered

/'klɔistəd/
tính từ
  1. tu, ở tu viện
    • a cloistered life
      đời sốngtu viện
  2. hành lang bao quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

cloistered
The scholar enjoyed a cloistered life among the books.