conversable
/kən'və:səbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ ưa, dễ chịu trong trò chuyện: Chỉ một người có tính cách dễ gần, dễ nói chuyện, khiến người khác cảm thấy thoải mái và muốn trò chuyện cùng.
- Dễ giao du, dễ làm quen: Chỉ đặc tính của một người dễ dàng kết bạn và hòa đồng trong các tình huống xã giao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very conversable host, making all the guests feel welcome. (Anh ấy là một chủ nhà rất dễ ưa, khiến tất cả khách mời đều cảm thấy được chào đón.)
- Her conversable nature made it easy for her to make friends in the new city. (Tính cách dễ gần của cô ấy giúp cô dễ dàng kết bạn ở thành phố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a conversable mood": trong tâm trạng thích/ sẵn sàng trò chuyện.
- After a good cup of coffee, she was in a much more conversable mood. (Sau một tách cà phê ngon, tâm trạng cô ấy trở nên dễ chịu và sẵn sàng trò chuyện hơn hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Conversation (n): cuộc trò chuyện, đối thoại.
- They had a long conversation about art. (Họ đã có một cuộc trò chuyện dài về nghệ thuật.)
- Conversational (adj): thuộc về trò chuyện, có tính chất đàm thoại.
- He writes in a very conversational style. (Anh ấy viết với một phong cách rất tự nhiên như đang trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Sociable: hòa đồng, thích giao du.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Affable: dễ gần, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Uncommunicative: ít nói, khép kín.
- Taciturn: trầm lặng, ít nói.
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
tính từ
- nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (làm cho người ta ưa nói chuyện với mình)
- dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen