conversance
/kən'və:səns/ Cách viết khác : (conversancy) /kən'və:sənsi/
Học thuậtThân thiện
She demonstrates her conversance with the software by explaining its features.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quen thuộc, sự am hiểu: Chỉ kiến thức hoặc sự hiểu biết cá nhân, thực tế về một người, một sự việc hoặc một lĩnh vực cụ thể, thường đạt được qua kinh nghiệm trực tiếp hoặc tiếp xúc lâu dài.
- Sự thông thạo: Mức độ hiểu biết và thành thạo nhất định, cho phép một người có thể trao đổi hoặc thảo luận về một chủ đề một cách tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her conversance with local customs made her an excellent guide. (Sự am hiểu của cô ấy về phong tục địa phương đã biến cô thành một hướng dẫn viên xuất sắc.)
- The job requires a certain conversance with financial software. (Công việc yêu cầu một sự thông thạo nhất định với phần mềm tài chính.)
- He spoke with great conversance on the history of the region. (Anh ấy nói chuyện với sự am hiểu sâu sắc về lịch sử của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have conversance with": có sự quen thuộc/am hiểu về.
- The consultant has direct conversance with the manufacturing process. (Chuyên gia tư vấn có sự am hiểu trực tiếp về quy trình sản xuất.)
"demonstrate conversance in": thể hiện sự thông thạo trong lĩnh vực.
- The candidate demonstrated impressive conversance in international law. (Ứng viên thể hiện sự thông thạo đáng ngưỡng mộ trong luật pháp quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Conversant (tính từ): quen thuộc, thông thạo.
- She is conversant with three programming languages. (Cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ lập trình.)
Conversancy (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "conversance".
Từ đồng nghĩa
- Familiarity: sự quen thuộc.
- Acquaintance: sự quen biết, hiểu biết.
- Knowledge: kiến thức, sự hiểu biết.
Từ trái nghĩa
- Ignorance: sự thiếu hiểu biết.
- Unfamiliarity: sự không quen thuộc.
- Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
Lưu ý sử dụng
- "Conversance" là một danh từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, chuyên môn hoặc các ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường đi với giới từ "with" (conversance something) để chỉ đối tượng mà người nói am hiểu.
- Không nhầm lẫn với "conversation" (cuộc trò chuyện). "Conversance" liên quan đến , trong khi "conversation" liên quan đến .
She demonstrates her conversance with the software by explaining its features.
danh từ (+ with)
- tính thân mật, sự thân giao
- sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết