conversancy

/kən'və:səns/ Cách viết khác : (conversancy) /kən'və:sənsi/
Học thuật
Thân thiện
conversancy

She demonstrated her conversancy with the topic during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quen thuộc, sự am hiểu: Chỉ kiến thức cá nhân hoặc sự hiểu biết thân thuộc về một người, một sự việc, hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó, thường đạt được qua kinh nghiệm hoặc tiếp xúc lâu dài.
    • Sự giao thiệp, sự thân mật: Chỉ mức độ thân quen hoặc mối quan hệ gần gũi với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her conversancy with ancient history impressed the professors. (Sự am hiểu của ấy về lịch sử cổ đại đã gây ấn tượng với các giáo sư.)
    • He gained conversancy with the local customs after living there for a year. (Anh ấy đã được sự quen thuộc với phong tục địa phương sau một năm sốngđó.)
    • Their long conversancy made the collaboration very smooth. (Sự thân quen lâu năm của họ đã khiến việc hợp tác trở nên rất suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversancy with": Thường đi cùng giới từ "with" để chỉ đối tượng người nói am hiểu hoặc quen thuộc.
    • The job requires conversancy with the latest software. (Công việc yêu cầu sự am hiểu về phần mềm mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversance (n): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa với "conversancy". Đây dạng phổ biến hơn.
    • His conversance with the subject is evident in his writing. (Sự am hiểu của anh ấy về chủ đề này thể hiện trong bài viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Familiarity: Sự quen thuộc, sự am hiểu.
  • Acquaintance: Sự quen biết, sự hiểu biết.
  • Knowledge: Kiến thức, sự hiểu biết.
Lưu ý
  • "Conversancy" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với "familiarity" trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verb) riêng biệt một danh từ.
conversancy

She demonstrated her conversancy with the topic during the meeting.

danh từ (+ with)
  1. tính thân mật, sự thân giao
  2. sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết

Từ gần giống