conversation

/,kɔnvə'seiʃn/
danh từ giống cái
  1. cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại
  2. cách nói chuyện
    • avoir de la conversation
      luôn luôn có chuyện nói
    • conversations diplomatiques
      cuộc đàm phán ngoại giao
    • être à la conversation
      chú ý nghe chuyện; tham gia cuộc nói chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

conversation
Deux amis ont une conversation animée au café.