conversation
/,kɔnvə'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại: Chỉ một cuộc trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường mang tính chất thân mật, xã giao hoặc trao đổi ý kiến.
- Cách nói chuyện: Chỉ phong cách, khả năng hoặc nghệ thuật trong việc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons eu une longue conversation au téléphone. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện dài qua điện thoại.)
- Sa conversation est toujours très intéressante. (Cách nói chuyện của anh ấy luôn rất thú vị.)
- La conversation a porté sur la politique. (Cuộc trò chuyện xoay quanh chủ đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à la conversation: Chú ý lắng nghe câu chuyện; tham gia vào cuộc nói chuyện.
- Il était tout à la conversation et n'a rien entendu d'autre. (Anh ấy hoàn toàn chú ý vào cuộc nói chuyện và không nghe thấy gì khác.)
Avoir de la conversation: Luôn có chuyện để nói; có tài nói chuyện.
- C'est un homme qui a de la conversation. (Đó là một người đàn ông có tài nói chuyện.)
Biến thể và từ liên quan
Converser (động từ): Nói chuyện, đàm thoại.
- Ils aiment converser autour d'un café. (Họ thích trò chuyện bên tách cà phê.)
Conversationnel, elle (tính từ): Thuộc về cuộc nói chuyện, có tính chất hội thoại.
- Un style conversationnel. (Một phong cách trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Dialogue: Cuộc đối thoại (thường có sự trao đổi qua lại giữa hai bên).
- Entretien: Cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn (có thể mang tính chất trang trọng hơn).
- Bavardage: Câu chuyện tán gẫu, chuyện phiếm (thường nhẹ nhàng, ít nghiêm túc).
Cụm từ cố định
Conversation diplomatique: Cuộc đàm phán ngoại giao.
- Les conversations diplomatiques se sont poursuivies. (Các cuộc đàm phán ngoại giao vẫn tiếp tục.)
Conversation de salon: Câu chuyện trong phòng khách; chuyện phiếm, chuyện xã giao.
- Ils n'échangeaient que des conversations de salon. (Họ chỉ trao đổi với nhau những câu chuyện xã giao.)
danh từ giống cái
- cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại
- cách nói chuyện
- avoir de la conversationluôn luôn có chuyện mà nói
- conversations diplomatiquescuộc đàm phán ngoại giao
- être à la conversationchú ý nghe chuyện; tham gia cuộc nói chuyện