converser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói chuyện, trò chuyện: Hành động trao đổi lời nói, ý kiến một cách thân mật hoặc tính chất xã giao với một hoặc nhiều người khác.
    • Đàm đạo, tâm sự: Chỉ cuộc nói chuyện sâu sắc, thường mang tính chất trao đổi tư tưởng hoặc chia sẻ riêng tư.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils aiment converser pendant des heures au café. (Họ thích trò chuyện hàng giờquán phê.)
    • Elle converse souvent avec sa grand-mère au téléphone. ( ấy thường nói chuyện với của mình qua điện thoại.)
    • Nous avons conversé de sujets variés lors du dîner. (Chúng tôi đã đàm đạo về nhiều chủ đề khác nhau trong bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "converser avec les livres": say mê sách vở, "trò chuyện" với sách (nghĩa bóng, chỉ việc đọc sách một cách say sưa suy ngẫm).

    • C'est un érudit qui passe ses journées à converser avec les livres. (Đómột học giả dành cả ngày để say mê sách vở.)
  • "converser avec soi-même": nói chuyện một mình; ngẫm nghĩ, tự đối thoại với bản thân.

    • Il a l'habitude de converser avec lui-même en marchant. (Anh ấy thói quen vừa đi vừa ngẫm nghĩ một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversation (danh từ giống cái): cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại.

    • Une conversation animée (Một cuộc trò chuyện sôi nổi).
  • Conversant(e) (tính từ): thông thạo, am hiểu (về một lĩnh vực).

    • Être conversant en informatique (Thông thạo về tin học).
Từ đồng nghĩa
  • Parler: nói, nói chuyện (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Discuter: thảo luận, bàn luận (thường tính chất trao đổi ý kiến).
  • Bavarder: tán gẫu, chuyện trò (thường mang tính chất thân mật, không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Être en conversation avec quelqu'un: đang trò chuyện với ai đó.
    • Je l'ai vu être en conversation avec le directeur. (Tôi thấy anh ấy đang trò chuyện với giám đốc.)
nội động từ
  1. nói chuyện
  2. converser avec les livres+ say mê sách vở
    • converser avec soi-même
      nói một mình; ngẫm nghĩ