converser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói chuyện, trò chuyện: Hành động trao đổi lời nói, ý kiến một cách thân mật hoặc có tính chất xã giao với một hoặc nhiều người khác.
- Đàm đạo, tâm sự: Chỉ cuộc nói chuyện sâu sắc, thường mang tính chất trao đổi tư tưởng hoặc chia sẻ riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils aiment converser pendant des heures au café. (Họ thích trò chuyện hàng giờ ở quán cà phê.)
- Elle converse souvent avec sa grand-mère au téléphone. (Cô ấy thường nói chuyện với bà của mình qua điện thoại.)
- Nous avons conversé de sujets variés lors du dîner. (Chúng tôi đã đàm đạo về nhiều chủ đề khác nhau trong bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"converser avec les livres": say mê sách vở, "trò chuyện" với sách (nghĩa bóng, chỉ việc đọc sách một cách say sưa và suy ngẫm).
- C'est un érudit qui passe ses journées à converser avec les livres. (Đó là một học giả dành cả ngày để say mê sách vở.)
"converser avec soi-même": nói chuyện một mình; ngẫm nghĩ, tự đối thoại với bản thân.
- Il a l'habitude de converser avec lui-même en marchant. (Anh ấy có thói quen vừa đi vừa ngẫm nghĩ một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Conversation (danh từ giống cái): cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại.
- Une conversation animée (Một cuộc trò chuyện sôi nổi).
Conversant(e) (tính từ): thông thạo, am hiểu (về một lĩnh vực).
- Être conversant en informatique (Thông thạo về tin học).
Từ đồng nghĩa
- Parler: nói, nói chuyện (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Discuter: thảo luận, bàn luận (thường có tính chất trao đổi ý kiến).
- Bavarder: tán gẫu, chuyện trò (thường mang tính chất thân mật, không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Être en conversation avec quelqu'un: đang trò chuyện với ai đó.
- Je l'ai vu être en conversation avec le directeur. (Tôi thấy anh ấy đang trò chuyện với giám đốc.)
nội động từ
- nói chuyện
- converser avec les livres+ say mê sách vở
- converser avec soi-mêmenói một mình; ngẫm nghĩ