Taire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giữ kín, không nói ra, im đi: Hành động cố ý không tiết lộ một thông tin, một sự thật hoặc không bộc lộ một cảm xúc, suy nghĩ nào đó.
- Làm cho im lặng, bắt phải im lặng: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó ngừng nói hoặc ngừng phát ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (giữ kín):
- Il a tu son secret pendant des années. (Anh ấy đã giữ kín bí mật của mình trong nhiều năm.)
- Elle a tu sa colère pour ne pas créer de conflit. (Cô ấy đã nén cơn giận của mình để không tạo ra xung đột.)
Ngoại động từ (làm cho im lặng):
- Rien ne pouvait taire les rumeurs. (Không gì có thể làm im lặng những lời đồn đại.)
- Le professeur a tenté de taire les élèves bruyants. (Giáo viên đã cố gắng làm cho những học sinh ồn ào im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se taire" (Động từ phản thân): Tự im lặng, ngừng nói.
- Tais-toi ! (Im đi!/ Câm mồm lại!)
- Il s'est tu brusquement en la voyant entrer. (Anh ta đột nhiên im bặt khi thấy cô ấy bước vào.)
"En taire": Giữ kín một phần nào đó của câu chuyện.
- Il m'a tout raconté, mais j'ai l'impression qu'il en a tu une partie. (Anh ấy đã kể cho tôi nghe tất cả, nhưng tôi có cảm giác anh ấy đã giữ kín một phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Taisible (tính từ, cổ): Có thể giữ kín được.
- Le fait de se taire (danh từ): Hành động im lặng, sự im lặng.
- Taire thường xuất hiện trong cụm "faire taire" (ngoại động từ): Làm cho ai/cái gì im lặng, bắt ai phải câm miệng.
- Faire taire une rumeur. (Dập tắt một lời đồn.)
- Faire taire un enfant. (Bắt một đứa trẻ im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu giếm, che giấu (một thông tin).
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy (một cảm xúc, ý định).
- Passer sous silence: Bỏ qua, không nhắc đến.
- Réprimer: Nén lại, kìm nén (một cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Exprimer: Diễn đạt, bày tỏ.
- Dire: Nói.
- Avouer: Thú nhận.
Thành ngữ liên quan
- Savoir quand il faut se taire: Biết lúc nào cần im lặng (thể hiện sự khôn ngoan).
- Une vérité qui ne veut pas se taire: Một sự thật không thể bị bưng bít (nghĩa bóng).
ngoại động từ
- không nói ra, im đi
- Taire la véritéim sự thật đi
- Taire sa douleurim nỗi đau đớn đi
- faire taire+ làm im đi, làm câm họng
- Faire taire le canon de l'ennemilàm cho pháo địch phải câm họng