conversion

Học thuật
Thân thiện
conversion

La conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimale est une opération mathématique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển, sự đổi, sự chuyển đổi: Hành động biến đổi một cái gì đó từ trạng thái, hình thức, mục đích hoặc hệ thống này sang một cái khác.
    • Sự quy theo (một tôn giáo, tín ngưỡng): Hành động thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chính trị của mình để theo một niềm tin khác.
    • (Quân sự) Sự đổi hướng tác chiến: Sự thay đổi chiến lược hoặc hướng tấn công trong quân sự.
    • (Lôgic) Sự chuyển hoán: Trong lôgic học, thao tác đảo ngược chủ ngữ vị ngữ của một mệnh đề trong khi vẫn giữ nguyên giá trị chân lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conversion d'une usine à la production de matériel médical est en cours. (Việc chuyển đổi một nhà máy sang sản xuất thiết bị y tế đang được tiến hành.)
    • Sa conversion au bouddhisme a changé sa vie. (Sự quy y theo đạo Phật của anh ấy đã thay đổi cuộc đời anh.)
    • Le général a ordonné une conversion rapide des troupes vers le nord. (Vị tướng đã ra lệnh một sự đổi hướng tác chiến nhanh chóng của quân đội về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conversion de données": chuyển đổi dữ liệu.

    • La conversion de données analogiques en données numériques est essentielle. (Việc chuyển đổi dữ liệu tương tự sang dữ liệu số là rất cần thiết.)
  • "Conversion d'énergie": chuyển đổi năng lượng.

    • Les panneaux solaires permettent la conversion de la lumière en électricité. (Các tấm pin mặt trời cho phép chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Convertir (động từ): chuyển đổi, cải đạo.

    • Ils veulent convertir la grange en maison. (Họ muốn chuyển đổi nhà kho thành nhà ở.)
  • Convertible (tính từ): có thể chuyển đổi được.

    • Cette monnaie est convertible en dollars. (Đồng tiền này có thể chuyển đổi được sang đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: sự biến đổi.
  • Changement: sự thay đổi.
  • Mutation: sự biến chuyển, đột biến (thường dùng trong sinh học hoặc sự thay đổi sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "conversion". Các khái niệm liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "convertir".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire une conversion (religieuse): trải qua một sự cải đạo (tôn giáo).
    • Il a fait une conversion après une longue réflexion. (Anh ấy đã trải qua một sự cải đạo sau một thời gian dài suy ngẫm.)
conversion

La conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimale est une opération mathématique.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển, sự đổi, sự chuyển đổi
    • Conversion d'un billet de banque en or
      sự chuyển đổi giấy bạc thành vàng
    • Conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimale
      sự đổi phân số thường thành phân số thập phân
  2. sự quy theo
    • Conversion au christianisme
      sự quy theo đạo đốc
    • Conversion au bouddhisme
      sự quy đạo Phật
  3. (quân sự) sự đổi hướng tác chiến
  4. (lôgic) sự chuyển hoán

Từ chứa "conversion"