conversion

danh từ giống cái
  1. sự chuyển, sự đổi, sự chuyển đổi
    • Conversion d'un billet de banque en or
      sự chuyển đổi giấy bạc thành vàng
    • Conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimale
      sự đổi phân số thường thành phân số thập phân
  2. sự quy theo
    • Conversion au christianisme
      sự quy theo đạo đốc
    • Conversion au bouddhisme
      sự quy đạo Phật
  3. (quân sự) sự đổi hướng tác chiến
  4. (lôgic) sự chuyển hoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "conversion"

conversion
La conversion d'une fraction ordinaire en fraction décimale est une opération mathématique.