conversion

Học thuật
Thân thiện
conversion

The engineer oversaw the conversion of the old factory into modern apartments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển đổi, sự biến đổi: Hành động thay đổi từ trạng thái, hình thức, mục đích, hoặc niềm tin này sang một cái khác.
    • Sự cải đạo: Hành động thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin tín ngưỡng.
    • (Trong thể thao) Điểm cộng thêm: Điểm ghi được sau một ghi điểm chính, như trong bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng rổ.
    • (Trong tài chính) Sự quy đổi: Hành động đổi tiền tệ, chứng khoán, hoặc đơn vị đo lường này sang loại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conversion of the old factory into apartments is nearly complete. (Việc chuyển đổi nhà máy thành căn hộ gần như đã hoàn tất.)
    • Her conversion to Buddhism was a deeply personal journey. (Sự cải đạo sang Phật giáo của ấy một hành trình cá nhân sâu sắc.)
    • The kicker made the conversion after the touchdown. (Cầu thủ đá phạt đã thực hiện thành công chuyển đổi điểm sau pha ghi bàn.)
    • We need to check the currency conversion rates before traveling. (Chúng ta cần kiểm tra tỷ giá quy đổi tiền tệ trước khi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conversion rate": Tỷ lệ chuyển đổi, thường dùng trong tiếp thị số để chỉ tỷ lệ người dùng thực hiện một hành động mong muốn (như mua hàng) so với tổng số người truy cập.

    • The website's conversion rate increased after the redesign. (Tỷ lệ chuyển đổi của trang web đã tăng lên sau khi thiết kế lại.)
  • "Conversion disorder": Rối loạn chuyển đổi, một tình trạng tâm lý trong đó căng thẳng cảm xúc được biểu hiện bằng các triệu chứng thể chất không giải thích được về mặt y học.

    • The patient was diagnosed with conversion disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Convert (động từ): Chuyển đổi, biến đổi, cải đạo.

    • They plan to convert the garage into a home office. (Họ dự định chuyển đổi nhà để xe thành văn phòng tại nhà.)
  • Convert (danh từ): Người cải đạo, người mới theo một tín ngưỡng hoặc học thuyết.

    • He is a recent convert to the philosophy of minimalism. (Anh ấy một tín đồ mới theo triết sống tối giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: Sự biến đổi, chuyển hóa.
  • Change: Sự thay đổi.
  • Alteration: Sự thay đổi, sự sửa đổi.
  • Switch: Sự chuyển đổi (thường nhanh chóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "conversion" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "convert".)

Thành ngữ liên quan
  • A conversion experience: Một trải nghiệm tâm linh hoặc cảm xúc mạnh mẽ dẫn đến sự thay đổi lớn về niềm tin hoặc lối sống.
    • Reading that book was a real conversion experience for him. (Đọc cuốn sách đó một trải nghiệm chuyển đổi thực sự đối với anh ta.)
conversion

The engineer oversaw the conversion of the old factory into modern apartments.

Noun
  1. việc trao đổi cách sử dụng, chức năng hoặc mục đích của một vật với vật khác.
  2. hoạt động đổi tiền hoặc vật đảm bảo
  3. sự hoán đổi chủ ngữ hoặc vị ngữ của một mệnh đề.
  4. sự thay đổi tôn giáo
    • his conversion to the Catholic faith
      Anh ta hướng niềm tin vào Đạo Thiên Chúa
  5. (toán tin) sự biến đổi; sự chuyển; phép chuyển hoá
  6. (vật ) thiết bị biến hoán
  7. (y học) sự chuyển dạng