convexe

Học thuật
Thân thiện
convexe

Le miroir convexe est utilisé pour voir un large angle de vue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lồi: Mô tả một bề mặt hoặc hình dạng phần giữa nhô ra ngoài so với các cạnh, giống như mặt ngoài của một quả bóng hoặc một thấu kính phóng đại. Trái nghĩa với "concave" (lõm).
Ví dụ sử dụng
  • (Bề mặt của thấu kínhlồi.)
  • (Một chiếc gương lồi phóng to hình ảnh.)
  • (Đường cong lồi về phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction convexe" (Toán học): Hàm số lồi, một hàm số đồ thị cong lên phía trên.
    • L'étude des fonctions convexes est importante en optimisation. (Việc nghiên cứu các hàm số lồi rất quan trọng trong tối ưu hóa.)
  • "Ensemble convexe" (Hình học/Toán học): Tập hợp lồi, một tập hợp trong đó đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ thuộc tập hợp đều nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.
    • Un cercle est un exemple d'ensemble convexe. (Một hình trònmột ví dụ về tập hợp lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Convexité (danh từ giống cái): Tính lồi, độ lồi.
    • La convexité d'une lentille détermine sa puissance. (Độ lồi của một thấu kính quyết định độ phóng đại của .)
  • Convexement (trạng từ): Một cách lồi.
    • La surface est bombée convexement. (Bề mặt được làm phồng lên một cách lồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombé: Phồng ra, cong lên (thường dùng cho các bề mặt).
  • Renflé: Phình ra, phồng lên (ở phần giữa).
Từ trái nghĩa
  • Concave: Lõm.
  • Creux: Trũng, lõm.
convexe

Le miroir convexe est utilisé pour voir un large angle de vue.

tính từ
  1. lồi
    • Miroir convexe
      gương lồi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "convexe"

Từ có nhắc đến "convexe"