concave

/'kɔn'keiv/
tính từ
  1. lõm
    • Miroir concave
      gương lõm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concave"

Từ có nhắc đến "concave"

concave
Le miroir concave concentre les rayons du soleil.