concave

/'kɔn'keiv/
Học thuật
Thân thiện
concave

Le miroir concave concentre les rayons du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lõm: Mô tả một bề mặt hoặc hình dạng phần giữa thấp hơn hoặc hướng vào trong so với các cạnh xung quanh, giống như mặt trong của một cái bát hoặc một cái muỗng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La surface de l'eau dans un bol forme une forme légèrement concave. (Mặt nước trong một cái bát tạo thành một hình dạng hơi lõm.)
    • Les miroirs concaves sont utilisés dans les télescopes. (Gương lõm được sử dụng trong kính thiên văn.)
    • Le toit a une structure concave pour collecter l'eau de pluie. (Mái nhà cấu trúc lõm để thu gom nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface concave": bề mặt lõm.

    • La lentille a une surface concave et une surface convexe. (Thấu kính có một mặt lõm một mặt lồi.)
  • "Miroir concave": gương lõm (một thuật ngữ quang học cố định).

    • Le miroir concave concentre la lumière en un point. (Gương lõm tập trung ánh sáng vào một điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Concavité (danh từ giống cái): độ lõm, tính chất lõm.
    • La concavité de la cuillère est utile pour porter la soupe. (Độ lõm của chiếc thìa rất hữu ích để xúc canh.)
Từ đồng nghĩa
  • Creux (tính từ): trũng, rỗng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng "creux" rộng hơn, chỉ khoảng trống bên trong).
  • Enfoncé (tính từ): lõm vào, thụt vào (thường do tác động).
Từ trái nghĩa
  • Convexe (tính từ): lồi.
    • Une lentille convexe est plus épaisse au centre. (Một thấu kính lồi dày hơnphần trung tâm.)
concave

Le miroir concave concentre les rayons du soleil.

tính từ
  1. lõm
    • Miroir concave
      gương lõm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concave"

Từ có nhắc đến "concave"