joviality

/,dʤouvi'æliti/
danh từ
  1. tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

joviality
The party was filled with joviality and laughter.