joviality

/,dʤouvi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
joviality

The party was filled with joviality and laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vui vẻ, sự vui tính: Chỉ bản chất hoặc trạng thái luôn vui vẻ, hài hước thân thiện, thường tạo ra bầu không khí tích cực.
    • Thái độ vui vẻ, tâm trạng hân hoan: Chỉ biểu hiện bên ngoài của sự vui vẻ, niềm vui lộ ra nét mặt hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His natural joviality made him popular at parties. (Tính vui vẻ tự nhiên của anh ấy khiến anh được yêu thích trong các bữa tiệc.)
    • The room was filled with laughter and joviality. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười sự vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of joviality": Một bầu không khí vui vẻ, hân hoan.
    • Despite the formal event, an air of joviality prevailed among old friends. (Bất chấp sự kiện trang trọng, một bầu không khí vui vẻ ngự trị giữa những người bạn cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jovial (adj): vui vẻ, vui tính.
    • He is a jovial host. (Ông ấy một chủ nhà vui tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Jollity: sự vui nhộn, hân hoan.
  • Conviviality: tính thân mật, vui vẻ (trong các cuộc tụ tập).
Từ trái nghĩa
  • Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
  • Sullenness: sự ủ rũ, cáu kỉnh.
  • Moroseness: tính khó chịu, hay cau có.
joviality

The party was filled with joviality and laughter.

danh từ
  1. tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻ

Từ đồng nghĩa