convocation

/,kɔnvə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
convocation

Le professeur lit la convocation devant la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự triệu tập: Hành động gọi tập hợp một nhóm người, thườngcho một cuộc họp, một buổi lễ hoặc một mục đích chính thức.
    • Giấy triệu tập: Văn bản chính thức yêu cầu sự có mặt của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La convocation des actionnaires a été envoyée par courrier. (Giấy triệu tập các cổ đông đã được gửi qua đường bưu điện.)
    • La convocation à l'assemblée générale est obligatoire. (Việc triệu tập đến đại hội đồngbắt buộc.)
    • J'ai reçu une convocation pour un entretien d'embauche. (Tôi đã nhận được một giấy triệu tập cho một cuộc phỏng vấn tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en convocation": Đang trong tình trạng được/bị triệu tập, phải tham dự theo lệnh triệu tập.

    • Plusieurs témoins sont en convocation pour demain. (Nhiều nhân chứng được triệu tập cho ngày mai.)
  • "Convocation officielle": Giấy triệu tập chính thức, thường từ một cơ quan nhà nước hoặc tổ chức thẩm quyền.

    • Il a présenté sa convocation officielle au tribunal. (Anh ấy đã xuất trình giấy triệu tập chính thức của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoquer (động từ): Triệu tập, gọi đến.

    • Le directeur convoque une réunion urgente. (Giám đốc triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.)
  • Convocateur (danh từ giống đực)/Convocatrice (danh từ giống cái): Người triệu tập.

Từ đồng nghĩa
  • Appel (danh từ giống đực): Sự gọi, sự triệu tập (thường ít trang trọng hơn).
  • Citation (danh từ giống cái): Giấy gọi, trát đòi (đặc biệt trong bối cảnh tư pháp).
Các cụm từ liên quan
  • Convocation à comparaître: Giấy triệu tập ra tòa, trát hầu tòa.

    • Il a ignoré sa convocation à comparaître. (Anh ta đã phớt lờ giấy triệu tập ra tòa của mình.)
  • Lettre de convocation: Thư triệu tập.

    • La lettre de convocation précise l'heure et le lieu de la réunion. (Thư triệu tập nêu giờ địa điểm của cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Répondre à une convocation: Tuân theo/trả lời một lệnh triệu tập.
    • Tout citoyen doit répondre à une convocation de la justice. (Mọi công dân phải tuân theo một lệnh triệu tập của tư pháp.)
convocation

Le professeur lit la convocation devant la classe.

danh từ giống cái
  1. sự triệu tập
  2. giấy triệu tập

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "convocation"