convoitise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thèm muốn, sự thèm: Chỉ cảm giác ham muốn mãnh liệt, thường là đối với một thứ gì đó mà người khác sở hữu. Đây là một ham muốn có tính chiếm hữu và thường được coi là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La convoitise est un sentiment dangereux. (Sự thèm muốn là một cảm giác nguy hiểm.)
- Il a succombé à la convoitise et a volé le bijou. (Anh ta đã đầu hàng trước sự thèm muốn và đã ăn cắp viên ngọc.)
- Ses yeux brillaient de convoitise devant la voiture de luxe. (Đôi mắt anh ta sáng lên vì sự thèm muốn trước chiếc xe hơi sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rongé par la convoitise": Bị sự thèm muốn gặm nhấm.
- Le personnage du film était rongé par la convoitise du pouvoir. (Nhân vật trong phim bị sự thèm muốn quyền lực gặm nhấm.)
"Exciter la convoitise": Kích thích sự thèm muốn.
- Ces richesses excitent la convoitise des voisins. (Những của cải này kích thích sự thèm muốn của những người hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Convoiter (động từ): Thèm muốn, ham muốn.
- Il convoite le poste de son collègue. (Anh ta thèm muốn vị trí của đồng nghiệp.)
Convoiteux, convoiteuse (tính từ/danh từ): Tham lam, hay thèm muốn; người tham lam.
- Un regard convoiteux. (Một ánh nhìn đầy thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Cupidité: Lòng tham (nhấn mạnh đến lòng tham của cải nói chung).
- Désir ardent: Ham muốn mãnh liệt.
- Envie: Sự ghen tị, sự thèm muốn (có thể nhẹ hơn và phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "convoitise". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "convoiter").
Thành ngữ liên quan
- "Péché de convoitise": Tội tham muốn (một trong bảy mối tội đầu theo Kitô giáo).
- Dans la religion, la convoitise est considérée comme un péché. (Trong tôn giáo, sự thèm muốn được coi là một tội lỗi.)
danh từ giống cái
- sự thèm muốn, sự thèm