convoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Mỉa mai) Kết hôn: Từ này thường được dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm để nói về việc kết hôn, đặc biệt là khi cuộc hôn nhân đó được xem là vội vàng, không suy nghĩ kỹ hoặc không phù hợp.
- Tái hôn: Chỉ việc kết hôn lần nữa sau khi ly hôn hoặc goá bụa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a convolé avec une femme bien plus jeune que lui. (Anh ta đã kết hôn với một người phụ nữ trẻ hơn anh ta rất nhiều.) - Thể hiện sự mỉa mai về sự chênh lệch tuổi tác.
- Après son divorce, elle a convolé en secondes noces. (Sau khi ly hôn, cô ấy đã tái hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Convoler en justes noces": Kết hôn có đăng ký, có lễ cưới đầy đủ (theo đúng thủ tục pháp lý và xã hội). Cụm từ này thường dùng với nghĩa trang trọng hơn là mỉa mai.
- Ils ont enfin convolé en justes noces. (Cuối cùng họ cũng đã kết hôn có cheo cưới.)
"Convoler en secondes noces": Tái hôn lần thứ hai.
- Mon oncle a convolé en secondes noces à soixante ans. (Chú tôi đã tái hôn lần thứ hai vào tuổi sáu mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mariage (danh từ): Hôn nhân, lễ cưới. (Từ trung lập, không có sắc thái mỉa mai).
- Épouser (ngoại động từ): Cưới, lấy (ai đó làm vợ/chồng). (Từ thông thường).
- Se marier (động từ phản thân): Kết hôn. (Từ thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Se marier: Kết hôn. (Từ đồng nghĩa trung lập, phổ biến hơn).
- S'unir par les liens du mariage: Kết hợp bằng mối ràng buộc hôn nhân. (Cách nói trang trọng, văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "convoler" ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc trong lời nói có chủ ý hài hước, châm biếm.
- Sắc thái mỉa mai của từ này rất quan trọng. Người học cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm là đang chế nhạo hôn nhân của người khác.
nội động từ
- (mỉa mai) kết hôn
- Convoler en justes noceskết hôn có cheo cưới
- tái hôn
- Convoler en secondes nocestái hôn lần thứ hai