confluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hợp lưu: Chỉ hành động hai hay nhiều dòng sông, suối gặp nhau và chảy thành một dòng chung.
- Dồn về, tụ tập lại: Chỉ việc nhiều người, phương tiện hoặc vật thể di chuyển và tập trung về một địa điểm chung.
- Dẫn đến, hội tụ: (Nghĩa bóng) Chỉ việc nhiều ý tưởng, nguyện vọng hoặc xu hướng cùng hướng về một kết quả hoặc mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa hợp lưu (sông):
- La Seine et la Marne confluent près de Paris. (Sông Seine và sông Marne hợp lưu gần Paris.)
- Nghĩa dồn về, tụ tập:
- Les manifestants confluent vers la place principale. (Những người biểu tình dồn về quảng trường chính.)
- Nghĩa dẫn đến, hội tụ:
- Tous nos efforts confluent vers un même objectif. (Tất cả nỗ lực của chúng tôi đều hướng đến một mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire confluer": (ngoại động từ) làm cho dồn về, dẫn dắt về một điểm.
- La police a fait confluer la foule vers des zones sécurisées. (Cảnh sát đã dẫn đám đông dồn về các khu vực an toàn.)
- Trong địa lý học, "confluer" là một thuật ngữ mô tả chính xác điểm gặp nhau của các dòng chảy.
Biến thể và từ liên quan
- Confluent (tính từ): hợp lưu.
- rivières confluentes (những dòng sông hợp lưu)
- Confluent (danh từ): điểm hợp lưu, nơi gặp nhau.
- le confluent du Rhône et de la Saône (điểm hợp lưu của sông Rhône và sông Saône)
- Confluence (danh từ giống cái): sự hợp lưu; (nghĩa bóng) sự hội tụ, gặp gỡ.
- la confluence de deux cultures (sự giao thoa của hai nền văn hóa)
Từ đồng nghĩa
- Se rejoindre: gặp nhau, nối lại (dùng cho sông, đường).
- Affluer: đổ về, tuôn đến (thường chỉ đám đông hoặc phương tiện).
- Converger: hội tụ, quy tụ (thường dùng cho ý tưởng, đường thẳng).
Cụm từ liên quan
- Point de confluence: điểm hợp lưu, điểm hội tụ.
- Cette ville s'est développée à un point de confluence important. (Thành phố này đã phát triển ở một điểm hợp lưu quan trọng.)
nội động từ
- hợp lưu
- Le Fleuve Rouge et la Rivière Claire confluent à Viêttrisông Hồng và sông Lô hợp lưu ở Việt Trì
- dồn về; dẫn đến
- Des soldats confluent au pied des muraillesbộ đội dồn về chân thành
- Aspirations qui confluent au bonheurnguyện vọng dẫn đến hạnh phúc