convolution

/,kɔnvə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
convolution

A child watches the colorful convolution of a spinning top.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quấn lại, sự xoắn lại: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc cuộn, xoắn, hoặc gập một vật đó thành những hình dạng phức tạp.
    • Nếp, cuộn: Một cấu trúc hình dạng uốn lượn, gấp khúc, đặc biệt dùng để chỉ các nếp cuộn trên bề mặt của một cơ quan, như não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist captured the beautiful convolution of the seashell in her drawing. (Nghệ sĩ đã khắc họa được sự xoắn ốc tuyệt đẹp của vỏ ốc trong bức vẽ của mình.)
    • The cerebral convolutions increase the surface area of the brain. (Các nếp cuộn não làm tăng diện tích bề mặt của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mathematical convolution": Trong toán học xử lý tín hiệu, đây một phép toán tích chập, mô tả cách một hàm này được biến đổi bởi một hàm khác.

    • Understanding convolution is essential for digital signal processing. (Hiểu về phép tích chập điều cần thiết cho xử lý tín hiệu số.)
  • "A convolution of ideas": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ một tập hợp các ý tưởng phức tạp, đan xen vào nhau.

    • The plot of the novel was a complex convolution of memories and dreams. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết một mớ ký ức giấc mơ phức tạp đan xen.)
Biến thể từ gần giống
  • Convolute (động từ): Xoắn, cuộn lại.

    • The vine convoluted around the tree branch. (Cây nho xoắn quanh cành cây.)
  • Convoluted (tính từ): Phức tạp, rối rắm, khó hiểu (nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • He gave a convoluted explanation that no one could follow. (Anh ta đưa ra một lời giải thích rối rắm không ai có thể theo kịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coil: Vòng xoắn, cuộn tròn.
  • Twist: Sự xoắn, vặn.
  • Fold: Nếp gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "convolution")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "convolution")

convolution

A child watches the colorful convolution of a spinning top.

danh từ
  1. sự quấn lại, sự xoắn lại
  2. nếp, cuộn
    • cerebral convolutions
      nếp cuộn não

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "convolution"