convolution

/,kɔnvə'lu:ʃn/
danh từ
  1. sự quấn lại, sự xoắn lại
  2. nếp, cuộn
    • cerebral convolutions
      nếp cuộn não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "convolution"

convolution
A child watches the colorful convolution of a spinning top.