convolution

/,kɔnvə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
convolution

Une feuille montre une convolution naturelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cuộn, sự xoắn: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc cuộn hoặc xoắn một vật đó thành nhiều vòng.
    • Phần uốn khúc, phần phức tạp: Chỉ một phần phức tạp, rắc rối hoặc khó hiểu trong một vấn đề, câu chuyện hoặc cấu trúc.
    • (Thực vật học) Sự cuốn tổ sâu: Chỉ một kiểu cuộn đặc biệtmột số loài cây, trong đó mép cuộn vào trong một cách phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les convolutions du fleuve sont visibles depuis le ciel. (Những khúc uốn của con sông có thể nhìn thấy từ trên trời.)
    • Les convolutions de l'intrigue rendent ce roman passionnant. (Những tình tiết phức tạp của cốt truyện làm cho cuốn tiểu thuyết này hấp dẫn.)
    • La feuille présente une belle convolution. (Chiếc có một kiểu cuốn tổ sâu rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convolution cérébrale": Nếp cuộn của não, chỉ các nếp gấp trên bề mặt não bộ.

    • Les convolutions cérébrales augmentent la surface du cortex. (Các nếp cuộn của não làm tăng diện tích bề mặt vỏ não.)
  • "Une affaire pleine de convolutions": Một vụ việc đầy rắc rối, phức tạp.

    • Cette enquête est une affaire pleine de convolutions. (Vụ điều tra nàymột vụ việc đầy rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoluté, convolutée (tính từ): dạng cuộn, xoắn.

    • Une corolle convolutée. (Một tràng hoa dạng cuộn.)
  • Convoluter (động từ): Làm cho xoắn lại, cuộn lại (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Enroulement: Sự cuộn lại.
  • Méandre: Khúc uốn, đường quanh co (thường dùng cho sông).
  • Complexité: Sự phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: Sự đơn giản.
  • Rectitude: Sự thẳng thắn, đường thẳng.
convolution

Une feuille montre une convolution naturelle.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự cuốn tổ sâu

Từ gần giống

Từ chứa "convolution"