convolution

/,kɔnvə'lu:ʃn/
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự cuốn tổ sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "convolution"

convolution
Une feuille montre une convolution naturelle.