convoy

/'kɔnvɔi/
danh từ
  1. sự hộ tống, sự hộ vệ
  2. đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
ngoại động từ
  1. hộ tống, hộ vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "convoy"

Từ có nhắc đến "convoy"

convoy
A convoy of military trucks travels down a desert highway.