convoy
/'kɔnvɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ: Một nhóm tàu hoặc xe được tổ chức để di chuyển cùng nhau, thường có sự bảo vệ của lực lượng vũ trang.
- Sự hộ tống, sự hộ vệ: Hành động đi kèm và bảo vệ một nhóm phương tiện hoặc người trong khi di chuyển.
- Đoàn được hộ tống: Bản thân nhóm phương tiện hoặc tàu thuyền đang nhận được sự bảo vệ.
Ngoại động từ:
- Hộ tống, hộ vệ: Hành động đi cùng và bảo vệ (một nhóm tàu, xe, hoặc người) trong một hành trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A military convoy was transporting supplies to the base. (Một đoàn hộ tống quân sự đang vận chuyển tiếp tế đến căn cứ.)
- The ships crossed the ocean in a convoy for safety. (Những con tàu vượt đại dương trong một đoàn được hộ tống để đảm bảo an toàn.)
- The convoy's progress was slow due to the rough terrain. (Tiến độ của đoàn hộ tống rất chậm do địa hình gồ ghề.)
Ngoại động từ:
- The destroyer will convoy the merchant ships through the dangerous waters. (Tàu khu trục sẽ hộ tống các tàu buôn qua vùng biển nguy hiểm.)
- Armored vehicles convoyed the aid trucks into the conflict zone. (Các xe bọc thép đã hộ vệ những xe tải viện trợ đi vào vùng xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To travel in convoy": Di chuyển trong một đoàn được tổ chức có bảo vệ.
- For security reasons, all official vehicles must travel in convoy. (Vì lý do an ninh, tất cả các phương tiện chính thức phải di chuyển trong đoàn hộ tống.)
"To break convoy": Tách ra khỏi đoàn hộ tống.
- Any ship that breaks convoy does so at its own peril. (Bất kỳ con tàu nào tách khỏi đoàn hộ tống đều tự chịu rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Escort (n/v): Hộ tống, đoàn hộ tống. (Từ này nhấn mạnh hành động đi kèm bảo vệ hơn là hình ảnh một đoàn lớn.)
- Fleet (n): Hạm đội, đoàn tàu. (Chỉ một nhóm tàu hoạt động cùng nhau, không nhất thiết có nghĩa hộ tống.)
- Motorcade (n): Đoàn xe hơi. (Thường chỉ một đoàn xe chở quan chức, có thể có hộ tống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Caravan, procession, fleet (trong một số ngữ cảnh), escort.
- Động từ: Escort, accompany, shepherd, chaperone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "convoy" chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc động từ nguyên thể, không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Safety in numbers": An toàn nhờ số đông. (Ý tưởng này thường liên quan đến lý do hình thành một convoy.)
- The ships formed a convoy, believing in safety in numbers. (Các con tàu hình thành một đoàn hộ tống, tin vào sự an toàn khi đi cùng số đông.)
danh từ
- sự hộ tống, sự hộ vệ
- đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
ngoại động từ
- hộ tống, hộ vệ