convoyer
/'kɔnvɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu hộ tống: "convoyer" là một danh từ chỉ một con tàu có nhiệm vụ bảo vệ, hướng dẫn hoặc đi cùng các tàu thuyền khác, thường là trong một đoàn tàu (đoàn hộ tống), để đảm bảo an toàn cho chúng, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm như chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy sent a convoyer to protect the merchant ships. (Hải quân đã cử một tàu hộ tống để bảo vệ các tàu buôn.)
- The damaged vessel waited for the arrival of the convoyer. (Con tàu bị hư hỏng đã chờ đợi sự xuất hiện của tàu hộ tống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh quân sự: Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hải quân hoặc quân sự để chỉ tàu chiến được giao nhiệm vụ hộ tống.
- The submarine was detected and engaged by the enemy convoyer. (Tàu ngầm đã bị phát hiện và tấn công bởi tàu hộ tống của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Convoy (n): Đoàn tàu, đoàn xe được hộ tống; hoặc hành động hộ tống.
- The military convoy moved slowly through the desert. (Đoàn xe quân sự di chuyển chậm qua sa mạc.)
- To convoy (v): Hộ tống, đi cùng để bảo vệ.
- The frigate was assigned to convoy the supply ships. (Tàu khu trục được giao nhiệm vụ hộ tống các tàu tiếp tế.)
Từ đồng nghĩa
- Escort vessel (n): Tàu hộ tống.
- Guard ship (n): Tàu canh gác, tàu bảo vệ.
danh từ
- tàu hộ tống