convoyeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hộ tống: Chỉ một người (thường là nam) có nhiệm vụ đi cùng, bảo vệ hoặc giám sát một người, một nhóm người hoặc một lô hàng trong suốt hành trình.
- Tàu hộ tống, xe hộ tống: Chỉ một phương tiện (tàu chiến, xe bọc thép, v.v.) được giao nhiệm vụ bảo vệ, hướng dẫn hoặc đi kèm với một phương tiện khác, một đoàn xe, hoặc một đoàn tàu để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le convoyeur surveillait attentivement les prisonniers. (Người hộ tống giám sát chặt chẽ các tù nhân.)
- Un navire convoyeur escortait le pétrolier à travers la zone dangereuse. (Một tàu hộ tống đã hộ tống tàu chở dầu đi qua khu vực nguy hiểm.)
- Les camions étaient protégés par des voitures convoyeurs. (Những chiếc xe tải được bảo vệ bởi các xe hộ tống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "convoyeur de fonds": nhân viên vận chuyển tiền, nhân viên áp tải tiền. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ người làm công việc vận chuyển tiền mặt, chứng khoán có giá trị giữa các ngân hàng, chi nhánh hoặc đến các điểm giao dịch.
- Il travaille comme convoyeur de fonds pour une société de sécurité. (Anh ấy làm nhân viên vận chuyển tiền cho một công ty an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Convoi (danh từ giống đực): đoàn, hội. Chỉ một nhóm các phương tiện (xe cộ, tàu thuyền) hoặc người di chuyển cùng nhau, thường có tổ chức.
- un convoi militaire (một đoàn xe quân sự)
- Convoyer (động từ): hộ tống, áp tải. Hành động đi cùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn.
- La police a convoyé le camion jusqu'à sa destination. (Cảnh sát đã hộ tống chiếc xe tải đến điểm đến của nó.)
- Escorte (danh từ giống cái): đội hộ tống, người hộ tống. Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh đến khía cạnh bảo vệ danh dự hoặc an toàn.
- une escorte policière (một đội cảnh sát hộ tống)
Từ đồng nghĩa
- Gardien (danh từ giống đực): người canh gác, người bảo vệ (trong một số ngữ cảnh).
- Accompagnateur (danh từ giống đực): người đi cùng, người hướng dẫn (nhấn mạnh sự đồng hành hơn là bảo vệ).
- Escorteur (danh từ giống đực): tàu hộ tống (chuyên dùng trong hải quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convoyeur")
danh từ giống đực
- tàu hộ tống