convoyer

/'kɔnvɔiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hộ tống, áp tải: Hành động đi kèm bảo vệ (một người, một phương tiện, hoặc một hành lý/hàng hóa) trong suốt một hành trình để đảm bảo an toàn hoặc để chúng đến đúng đích.
    • Vận chuyển, chuyển giao (một cách tổ chức): Hành động tổ chức việc di chuyển của một nhóm người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Cảnh sát phải hộ tống tù nhân đến tòa án.)
  • (Một tàu chiến nhiệm vụ hộ tống các tàu chở hàng xuyên qua vùng nguy hiểm.)
  • (Tổ chức nhân đạo vận chuyển lương thực đến các vùng bị thiên tai.)
  • (Trẻ em được đưa đón đến trường bằng một xe buýt đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être convoyé(e): Ở trạng thái bị hộ tống hoặc được vận chuyển.
    • Les précieux tableaux ont été convoyés sous haute sécurité. (Những bức tranh quý giá đã được vận chuyển/chuyển giao dưới sự bảo vệ an ninh cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoi (danh từ): Đoàn, hội. Chỉ một nhóm phương tiện (xe, tàu) hoặc người di chuyển cùng nhau, thường mục đích chung hoặc được bảo vệ.
    • un convoi militaire (một đoàn quân sự), un convoi humanitaire (một đoàn xe cứu trợ nhân đạo).
  • Convoyeur (danh từ): Người hộ tống, người áp tải; phương tiện hộ tống.
  • Convoyeuse (danh từ, giống cái): Nữ nhân viên hộ tống/áp tải.
Từ đồng nghĩa
  • Escorter: Hộ tống (nhấn mạnh đến việc bảo vệ, thường dùng cho người).
  • Accompagner: Đi cùng, tháp tùng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính bảo vệ).
  • Transporter: Vận chuyển (nghĩa chung, không nhấn mạnh việc hộ tống bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "convoyer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp qua động từ hoặc kết hợp với giới từ như "jusqu'à", "vers").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convoyer").

ngoại động từ
  1. hộ tống
    • Convoyer des navires marchands
      hộ tống tàu buôn

Từ có nhắc đến "convoyer"