convier

ngoại động từ
  1. mời
    • Convier quelqu'un à un repas de noces
      mời ai ăn tiệc
  2. giục
    • Le beau temps nous convie à la promenade
      trời đẹp giục ta đi chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "convier"