convier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mời: Hành động yêu cầu hoặc đề nghị ai đó tham gia một sự kiện, một hoạt động, hoặc đến một nơi nào đó.
    • Giục, thúc giục, khuyến khích: (Nghĩa ẩn dụ) Tạo ra hoàn cảnh hoặc cảm giác khiến ai đó muốn làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je vais convier mes amis à mon anniversaire. (Tôi sẽ mời bạn bè đến dự sinh nhật của tôi.)
    • Le parfum des fleurs convie les abeilles. (Hương thơm của hoa mời gọi (thu hút) những con ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convier quelqu'un à faire quelque chose": Mời/khuyến khích ai làm việc gì.
    • La beauté du paysage nous convie au silence et à la contemplation. (Vẻ đẹp của phong cảnh mời gọi chúng ta lặng im chiêm ngưỡng.)
  • "Être convié à": Được mời đến dự.
    • Ils ont été conviés à la réunion importante. (Họ đã được mời dự cuộc họp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Convive (danh từ): Khách mời (đặc biệttrong một bữa tiệc).
    • Les convives étaient ravis du repas. (Các vị khách rất hài lòng với bữa ăn.)
  • Inviter (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "mời". "Convier" thường trang trọng ít phổ biến hơn "inviter".
Từ đồng nghĩa
  • Inviter: Mời (thông dụng nhất).
  • Engager: Mời mọc, khuyến khích.
  • Inciter: Thúc giục, khích lệ (thiên về nghĩa thúc đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "convier" đâymột động từ thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convier".)

ngoại động từ
  1. mời
    • Convier quelqu'un à un repas de noces
      mời ai ăn tiệc
  2. giục
    • Le beau temps nous convie à la promenade
      trời đẹp giục ta đi chơi

Từ có nhắc đến "convier"