convulsion
/kən'vʌlʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự co giật: Một hiện tượng bệnh lý liên quan đến các cơn co thắt cơ bắp không tự chủ và mạnh mẽ.
- Sự giật giật, sự run giật: Một chuyển động run rẩy, giật cục mạnh mẽ, thường do cảm xúc dữ dội gây ra.
- Biến động: Sự thay đổi đột ngột, dữ dội và thường gây rối loạn trong một hệ thống hoặc tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfant a été emmené à l'hôpital après une convulsion. (Đứa trẻ đã được đưa đến bệnh viện sau một cơn co giật.)
- Ses paroles l'ont mise dans une telle colère qu'elle en avait des convulsions. (Lời nói của hắn khiến cô ấy tức giận đến mức run giật lên.)
- La révolution a provoqué de violentes convulsions sociales. (Cuộc cách mạng đã gây ra những biến động xã hội dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris de convulsions": Bị lên cơn co giật.
- Le patient a été pris de convulsions pendant la crise. (Bệnh nhân đã bị lên cơn co giật trong cơn động kinh.)
"Convulsions de rire": Cười đến run người, cười lăn cười bò.
- Cette blague les a plongés dans des convulsions de rire. (Câu chuyện cười đó khiến họ cười đến run cả người.)
Biến thể và từ gần giống
Convulsif, convulsive (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất co giật.
- Mouvements convulsifs (những cử động co giật).
Convulser (động từ): Làm co giật, làm rung chuyển.
- La nouvelle l'a convulsé de douleur. (Tin đó khiến anh ta đau đớn đến co giật.)
Từ đồng nghĩa
- Spasme (danh từ giống đực): Co thắt, sự co giật (thường chỉ một cơ hoặc một nhóm cơ).
- Séisme (danh từ giống đực): Động đất (nghĩa bóng: biến động lớn).
- Trouble (danh từ giống đực): Sự rối loạn, biến động.
Thành ngữ liên quan
- Être en convulsions: Đang trong tình trạng co giật hoặc biến động dữ dội.
- Le pays est en convulsions après l'assassinat du président. (Đất nước đang trong cơn biến động dữ dội sau vụ ám sát tổng thống.)
danh từ giống cái
- (y học) sự co giật
- Convulsion cloniqueco giật rung
- Convulsion toniqueco giật cứng
- sự giật giật, sự run giật
- Convulsions de colèrecơn giận run lên
- biến động
- Convulsions politiquesbiến động chính trị