cool-white
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu trắng pha với màu xanh: Mô tả một sắc trắng có pha lẫn tông màu xanh lam hoặc xanh lục nhạt, tạo cảm giác mát mẻ, lạnh lẽo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chiếu sáng, thiết kế và mô tả màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer cool-white LED bulbs for my office because they help me stay focused. (Tôi thích bóng đèn LED ánh sáng trắng lạnh cho văn phòng của mình vì chúng giúp tôi tập trung.)
- The kitchen was painted in a cool-white shade to make it feel more spacious and clean. (Nhà bếp được sơn bằng tông màu trắng lạnh để tạo cảm giác rộng rãi và sạch sẽ hơn.)
- This paint is labeled as "cool-white," unlike the "warm-white" option which has a yellow tint. (Loại sơn này được dán nhãn là "trắng lạnh", khác với lựa chọn "trắng ấm" có sắc vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp chiếu sáng, "cool white" thường chỉ nhiệt độ màu cao (từ khoảng 4000K đến 6500K trên thang Kelvin), tạo ra ánh sáng trắng sáng, gần giống với ánh sáng ban ngày.
- For task lighting, a cool-white spectrum is often recommended. (Đối với ánh sáng làm việc, phổ màu trắng lạnh thường được khuyến nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cool white (danh từ ghép): Ánh sáng trắng lạnh.
- The fixture offers both warm white and cool white. (Bộ đèn cung cấp cả ánh sáng trắng ấm và trắng lạnh.)
- Warm-white (adj): màu trắng ấm (pha vàng/đỏ).
- Daylight white (adj/n): trắng ánh sáng ban ngày (một dạng của cool-white).
Từ đồng nghĩa
- Bluish-white: trắng hơi xanh.
- Cold white: trắng lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Adjective
- màu trắng pha với màu xanh