copartage

Học thuật
Thân thiện
copartage

Deux héritiers procèdent au copartage d'un terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự chia nhau: Từ này dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc phân chia một cái gì đó (thườngquyền lợi, tài sản, trách nhiệm) giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le copartage des biens après le divorce est souvent complexe. (Việc chia nhau tài sản sau ly hôn thường phức tạp.)
    • Les héritiers ont procédé au copartage de la succession. (Những người thừa kế đã tiến hành việc chia nhau di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copartage des responsabilités": sự chia sẻ trách nhiệm.

    • Un copartage des responsabilités clair est essentiel dans un partenariat. (Một sự chia sẻ trách nhiệm rõ ràngđiều cần thiết trong một quan hệ đối tác.)
  • "Mettre en copartage": đưa vào để cùng chia sẻ.

    • Ils ont décidé de mettre leurs ressources en copartage. (Họ đã quyết định đưa nguồn lực của mình vào để cùng chia sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Copartageant (danh từ): người cùng chia phần, người đồng hưởng.

    • Chaque copartageant a reçu sa part. (Mỗi người cùng chia phần đều nhận được phần của mình.)
  • Partage (danh từ giống đực): sự chia, sự phân chia.

    • Le partage des tâches est équitable. (Việc phân chia công việccông bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự phân chia.
  • Répartition: sự phân phối, sự chia ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "copartage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copartage")

copartage

Deux héritiers procèdent au copartage d'un terrain.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự chia nhau

Từ chứa "copartage"