copartner

/'kou'pɑ:tnə/
Học thuật
Thân thiện
copartner

The two copartners review the business plan together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng góp vốn, người cùng hợp tác kinh doanh: "copartner" chỉ một cá nhân tham gia vào một quan hệ đối tác chung, cùng chia sẻ quyền sở hữu, trách nhiệm lợi nhuận trong một doanh nghiệp hoặc dự án kinh doanh. Đây một thành viên trong một nhóm các đối tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is my copartner in this new restaurant venture. (Anh ấy người cùng góp vốn với tôi trong dự án nhà hàng mới này.)
    • All major decisions must be approved by every copartner in the firm. (Mọi quyết định quan trọng phải được sự chấp thuận của tất cả các đối tác trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a copartner": hành động với tư cách một đối tác.
    • She agreed to act as a copartner in developing the new software. ( ấy đồng ý hành động với tư cách một đối tác trong việc phát triển phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Copartnership (n): tình trạng hoặc mối quan hệ hợp tác kinh doanh chung; công ty hợp danh.
    • They entered into a copartnership to manage the factory. (Họ đã bước vào một mối quan hệ hợp tác để quản lý nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Partner: đối tác.
  • Associate: cộng sự, người cùng hợp tác.
  • Colleague: đồng nghiệp (thường trong công việc chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ "copartner" nhấn mạnh tính chất trong mối quan hệ đối tác. Trong nhiều ngữ cảnh, từ "partner" đơn giản có thể được sử dụng với nghĩa tương tự.
copartner

The two copartners review the business plan together.

danh từ
  1. người chung cổ phần (trong việc kinh doanh)

Từ gần giống

Từ chứa "copartner"