copartnery

/'kou'pɑ:tnəʃip/ Cách viết khác : (copartnery) /'kou'pɑ:tnəri/
danh từ
  1. sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

copartnery
Two business partners sign a copartnery agreement.