copartnery
/'kou'pɑ:tnəʃip/ Cách viết khác : (copartnery) /'kou'pɑ:tnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần: Một hình thức hợp tác kinh doanh trong đó hai hoặc nhiều bên cùng góp vốn và cùng sở hữu một doanh nghiệp, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two companies entered into a copartnery to develop the new technology. (Hai công ty đã bước vào một sự chung cổ phần để phát triển công nghệ mới.)
- Their business is run under a copartnery agreement. (Công việc kinh doanh của họ được điều hành theo một thỏa thuận chung cổ phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dissolve a copartnery": giải thể một mối quan hệ chung cổ phần.
- After five years, they decided to dissolve their copartnery. (Sau năm năm, họ quyết định giải thể mối quan hệ chung cổ phần của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Copartner (n): người cùng góp cổ phần, đối tác góp vốn.
- He is my copartner in this venture. (Anh ấy là đối tác góp vốn của tôi trong công việc kinh doanh mạo hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Partnership: quan hệ đối tác, công ty hợp danh (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về cổ phần).
- Joint ownership: sở hữu chung.
- Equity partnership: quan hệ đối tác góp vốn cổ phần.
Lưu ý
- Từ "copartnery" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Nó ít phổ biến hơn từ "partnership" thông thường.
danh từ
- sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần