copular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hệ từ (copula): Dùng để mô tả một từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp có chức năng kết nối chủ ngữ với vị ngữ (thường là một tính từ hoặc danh từ) để tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the sentence "She is happy," the word "is" is a copular verb. (Trong câu "Cô ấy hạnh phúc", từ "is" là một động từ hệ từ.)
- "Become" and "seem" are other examples of copular verbs in English. ("Become" và "seem" là những ví dụ khác về động từ hệ từ trong tiếng Anh.)
- Linguists study the copular function of certain verbs. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chức năng hệ từ của một số động từ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Copular construction": Cấu trúc hệ từ. Chỉ một cấu trúc câu cơ bản trong đó một hệ từ (thường là động từ "to be" hoặc tương đương) nối chủ ngữ với phần bổ ngữ (subject complement).
- The sentence "The sky became dark" is a copular construction. (Câu "Bầu trời trở nên tối sầm" là một cấu trúc hệ từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Copula (danh từ): Hệ từ. Từ dùng để kết nối chủ ngữ và vị ngữ, thường nhất là các dạng của động từ "to be" (am, is, are, was, were).
- In "They are students," "are" functions as the copula. (Trong "Họ là sinh viên", "are" đóng vai trò là hệ từ.)
Từ đồng nghĩa
- Linking (tính từ, trong ngữ cảnh ngữ pháp): Có chức năng kết nối.
- "Is" is often called a linking verb. ("Is" thường được gọi là động từ kết nối.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới hệ từ