coupler

/'kʌplə/
Học thuật
Thân thiện
coupler

A worker uses a metal coupler to join two sections of pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ nối, thiết bị kết nối: Một thiết bị khí dùng để nối hai phần hoặc hai vật thể lại với nhau, đảm bảo chúng hoạt động cùng nhau.
    • Khớp nối: Một bộ phận trong hệ thống khí hoặc đường ray chức năng liên kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the broken coupler between the train cars. (Người thợ máy đã thay thế bộ nối bị hỏng giữa các toa tàu.)
    • This audio coupler connects the amplifier to the speakers. (Bộ nối âm thanh này kết nối máy khuếch đại với loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật đường sắt: Chỉ bộ phận kết nối giữa các toa tàu hoặc đầu máy.

    • The automatic coupler made linking the carriages much safer and faster. (Khớp nối tự động giúp việc nối các toa tàu an toàn nhanh chóng hơn nhiều.)
  • Trong âm thanh/viễn thông: Chỉ thiết bị ghép tín hiệu.

    • An acoustic coupler was an early device to connect a telephone to a computer. (Bộ ghép âm một thiết bị ban đầu để kết nối điện thoại với máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Couple (động từ): Nối, ghép đôi.

    • The two ideas are often coupled together. (Hai ý tưởng này thường được ghép lại với nhau.)
  • Coupling (danh từ): Sự nối, khớp nối (thường chỉ hành động hoặc trạng thái được nối).

    • The coupling of the two systems improved efficiency. (Việc ghép nối hai hệ thống đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Connector: Đầu nối, bộ kết nối.
  • Link: Mắt xích, khâu nối.
  • Joint: Khớp nối, mối nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coupler" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coupler".)

coupler

A worker uses a metal coupler to join two sections of pipe.

danh từ
  1. người mắc nối
  2. cái mắc nối, bộ nối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống