cupular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống bộ phận hình chén (ở động vật): Mô tả hình dạng của một vật giống như một cái chén nhỏ, đặc biệt là các cấu trúc trong tự nhiên hoặc trong giải phẫu học.
- Có hình chén, hình đài: Mô tả hình dáng tổng thể giống như một cái cốc hoặc chén nhỏ, thường hơi lõm và tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cupular structure of the acorn cap helps protect the seed. (Cấu trúc hình chén của đấu sồi giúp bảo vệ hạt.)
- Under the microscope, we observed a cupular gland. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một tuyến hình chén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc hình chén trong cơ thể, chẳng hạn như các đầu dây thần kinh hoặc bộ phận của xương.
- The cupular endings of the sensory nerves are crucial for detecting pressure. (Các đầu tận cùng hình chén của dây thần kinh cảm giác rất quan trọng để phát hiện áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cupulate (adj): Cũng có nghĩa là có hình chén hoặc hình đài. Đây là một biến thể gần nghĩa.
- Cupule (danh từ): Chỉ chính bộ phận hình chén, cấu trúc nhỏ hình chén.
- The cupule holds the nut securely. (Cấu trúc hình chén giữ chặt quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
- Cuplike: Có hình dạng giống cái cốc/chén.
- Calyciform: Có hình đài hoa (một từ chuyên ngành hơn trong thực vật học).
Adjective
- có hình dạng giống bộ phận hình chén (ở động vật)