copulative
Tính từ:
- Để nối, có chức năng kết nối: Dùng để mô tả từ hoặc yếu tố ngữ pháp có chức năng liên kết các phần của câu hoặc các câu với nhau.
- (Giải phẫu) Liên quan đến sự giao cấu: Dùng để chỉ bộ phận cơ thể có chức năng trong hoạt động giao phối.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Liên từ nối, động từ nối: Một từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề; hoặc một loại động từ đặc biệt (như 'be', 'become') nối chủ ngữ với phần bổ ngữ.
Tính từ:
- In the sentence "The sky is blue," the word "is" serves a copulative function. (Trong câu "Bầu trời thì xanh," từ "là" có chức năng nối.)
- The conjunction "and" is a copulative conjunction. (Liên từ "và" là một liên từ có tính chất nối.)
Danh từ:
- The verb "to be" is the most common copulative in English. (Động từ "to be" là động từ nối phổ biến nhất trong tiếng Anh.)
- Some languages use particles as copulatives. (Một số ngôn ngữ sử dụng tiểu từ làm từ nối.)
Copulative verb (Động từ nối): Còn gọi là linking verb, là động từ không diễn tả hành động mà nối chủ ngữ với thông tin mô tả về chủ ngữ (tính từ hoặc danh từ).
- "Seem," "appear," and "become" are also copulative verbs. ("Có vẻ," "xuất hiện," và "trở nên" cũng là những động từ nối.)
Copulative compound (Từ ghép đẳng lập): Một loại từ ghép trong đó các thành phần có quan hệ ngang hàng, thường được nối bằng "and".
- "Bitter-sweet" is an example of a copulative compound. ("Ngọt-đắng" là một ví dụ về từ ghép đẳng lập.)
Copula (n): (Ngôn ngữ học) Động từ nối, thường là "to be". Đây là danh từ gốc.
- The copula "is" links the subject to its complement. (Động từ nối "là" kết nối chủ ngữ với phần bổ ngữ của nó.)
Copulation (n): (Sinh học) Sự giao phối, giao cấu.
- The study observed the copulation behavior of the species. (Nghiên cứu quan sát hành vi giao phối của loài.)
Linking (adj): Có tính chất liên kết, nối.
- "Is" is a linking verb. ("Là" là một động từ liên kết.)
Connective (adj/n): Có tính chất kết nối / từ nối.
- He used a connective to join the two ideas. (Anh ấy đã dùng một từ nối để kết hợp hai ý tưởng.)
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "copulative".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copulative".
-
đế nối
-
(giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận)
-
(ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "copulative"