copulative

/'kɔpjulətiv/
Học thuật
Thân thiện
copulative

A student writes the word "and" as an example of a copulative conjunction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để nối, chức năng kết nối: Dùng để mô tả từ hoặc yếu tố ngữ pháp chức năng liên kết các phần của câu hoặc các câu với nhau.
    • (Giải phẫu) Liên quan đến sự giao cấu: Dùng để chỉ bộ phận cơ thể chức năng trong hoạt động giao phối.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Liên từ nối, động từ nối: Một từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề; hoặc một loại động từ đặc biệt (như 'be', 'become') nối chủ ngữ với phần bổ ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the sentence "The sky is blue," the word "is" serves a copulative function. (Trong câu "Bầu trời thì xanh," từ "" chức năng nối.)
    • The conjunction "and" is a copulative conjunction. (Liên từ "" một liên từ tính chất nối.)
  • Danh từ:

    • The verb "to be" is the most common copulative in English. (Động từ "to be" động từ nối phổ biến nhất trong tiếng Anh.)
    • Some languages use particles as copulatives. (Một số ngôn ngữ sử dụng tiểu từ làm từ nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Copulative verb (Động từ nối): Còn gọi là linking verb, động từ không diễn tả hành động nối chủ ngữ với thông tin mô tả về chủ ngữ (tính từ hoặc danh từ).

    • "Seem," "appear," and "become" are also copulative verbs. ("Có vẻ," "xuất hiện," "trở nên" cũng những động từ nối.)
  • Copulative compound (Từ ghép đẳng lập): Một loại từ ghép trong đó các thành phần quan hệ ngang hàng, thường được nối bằng "and".

    • "Bitter-sweet" is an example of a copulative compound. ("Ngọt-đắng" một dụ về từ ghép đẳng lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Copula (n): (Ngôn ngữ học) Động từ nối, thường "to be". Đây danh từ gốc.

    • The copula "is" links the subject to its complement. (Động từ nối "" kết nối chủ ngữ với phần bổ ngữ của .)
  • Copulation (n): (Sinh học) Sự giao phối, giao cấu.

    • The study observed the copulation behavior of the species. (Nghiên cứu quan sát hành vi giao phối của loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Linking (adj): tính chất liên kết, nối.

    • "Is" is a linking verb. ("" một động từ liên kết.)
  • Connective (adj/n): tính chất kết nối / từ nối.

    • He used a connective to join the two ideas. (Anh ấy đã dùng một từ nối để kết hợp hai ý tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "copulative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "copulative".

copulative

A student writes the word "and" as an example of a copulative conjunction.

tính từ
  1. đế nối
  2. (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "copulative"