copyrighted

Adjective
  1. (một tác phẩm nghệ thuật, kịch, âm nhạc, hay văn học) đã được bảo vệ bởi quyền tác giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

copyrighted
The author ensures the book is copyrighted before publication.