copyrighted

Học thuật
Thân thiện
copyrighted

The author ensures the book is copyrighted before publication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được đăng ký bản quyền, được bảo vệ bởi luật bản quyền: Dùng để mô tả một tác phẩm (văn học, âm nhạc, nghệ thuật, phần mềm, v.v.) quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm đó đã được pháp luật công nhận bảo vệ. Điều này có nghĩa việc sao chép, phân phối hoặc sửa đổi tác phẩm không sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That song is copyrighted, so you cannot use it in your video without permission. (Bài hát đó đã được đăng ký bản quyền, vậy bạn không thể sử dụng trong video của mình nếu không được phép.)
    • All the images on this website are copyrighted material. (Tất cả hình ảnh trên trang web này tài liệu đã được bảo vệ bản quyền.)
    • The author made sure her novel was copyrighted before publishing it. (Tác giả đã đảm bảo cuốn tiểu thuyết của mình được đăng ký bản quyền trước khi xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily copyrighted": Được bảo vệ bản quyền rất chặt chẽ, thường ám chỉ việc vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
    • Disney's characters are heavily copyrighted. (Các nhân vật của Disney được bảo vệ bản quyền rất chặt chẽ.)
  • Dùng như một phần của cụm danh từ để bổ nghĩa: "copyrighted content" (nội dung bản quyền), "copyrighted software" (phần mềm bản quyền).
Biến thể từ liên quan
  • Copyright (n): Bản quyền, quyền tác giả.
    • Who holds the copyright to this book? (Ai người nắm giữ bản quyền cuốn sách này?)
  • Copyright (v): Đăng ký bản quyền.
    • She copyrighted her photographs. ( ấy đã đăng ký bản quyền cho những bức ảnh của mình.)
  • Copyright infringement / violation (n): Hành vi vi phạm bản quyền.
  • Public domain: Phạm vi công cộng (chỉ các tác phẩm không còn hoặc chưa bao giờ được bảo vệ bản quyền).
Từ đồng nghĩa
  • Protected: Được bảo vệ (trong ngữ cảnh pháp về sở hữu trí tuệ).
  • Licensed: Đã được cấp phép (nhấn mạnh đến việc giấy phép sử dụng hợp pháp).
Từ trái nghĩa
  • Uncopyrighted: Không được đăng ký bản quyền.
  • Public domain: Thuộc phạm vi công cộng (có thể tự do sử dụng).
  • Royalty-free: Miễn phí bản quyền (sau một lần trả phí ban đầu).
copyrighted

The author ensures the book is copyrighted before publication.

Adjective
  1. (một tác phẩm nghệ thuật, kịch, âm nhạc, hay văn học) đã được bảo vệ bởi quyền tác giả

Từ tương tự