coquettement

Học thuật
Thân thiện
coquettement

La jeune fille s'habille coquettement pour la soirée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách duyên dáng, một cách xinh xắn: "coquettement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với vẻ đẹp nhỏ nhắn, gọn gàng có duyên, thường gợi lên sự chăm chút, khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle était coquettement habillée pour la soirée. ( ấy ăn mặc một cách rất duyên dáng/xinh xắn cho buổi tối.)
    • La table était coquettement décorée de fleurs sauvages. (Chiếc bàn được trang trí một cách xinh xắn bằng những bông hoa dại.)
    • Chambre coquettement meublée. (Căn phòng được bày biện/bố trí đồ đạc một cách xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coquettement arrangé": được sắp xếp/sửa soạn một cách duyên dáng, gọn gàng.

    • Ses cheveux étaient coquettement arrangés sous un chapeau. (Mái tóc của được sửa soạn một cách duyên dáng dưới một chiếc .)
  • "sourire coquettement": mỉm cười một cách đầy duyên dáng, ý nhị.

    • Elle lui sourit coquettement avant de partir. ( ấy mỉm cười với anh một cách đầy duyên dáng trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coquet, coquette (tính từ): duyên dáng, xinh xắn, chải chuốt.

    • Une maison coquette. (Một ngôi nhà xinh xắn.)
    • Une femme coquette. (Một người phụ nữ duyên dáng/chải chuốt.)
  • Coquetterie (danh từ): sự làm duyên, sự chải chuốt; đồ trang sức nhỏ xinh.

    • Elle a une coquetterie dans la voix. (Giọng ấy có một sự làm duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gracieusement: một cách duyên dáng, thanh nhã.
  • Joliment: một cách xinh xắn, đẹp đẽ.
  • Élégamment: một cách thanh lịch, trang nhã.
coquettement

La jeune fille s'habille coquettement pour la soirée.

phó từ
  1. duyên dáng
  2. xinh xắn
    • Chambre coquettement meublée
      phòng bày biện xinh xắn

Từ có nhắc đến "coquettement"