coquettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách duyên dáng, một cách xinh xắn: "coquettement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với vẻ đẹp nhỏ nhắn, gọn gàng và có duyên, thường gợi lên sự chăm chút, khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle était coquettement habillée pour la soirée. (Cô ấy ăn mặc một cách rất duyên dáng/xinh xắn cho buổi tối.)
- La table était coquettement décorée de fleurs sauvages. (Chiếc bàn được trang trí một cách xinh xắn bằng những bông hoa dại.)
- Chambre coquettement meublée. (Căn phòng được bày biện/bố trí đồ đạc một cách xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coquettement arrangé": được sắp xếp/sửa soạn một cách duyên dáng, gọn gàng.
- Ses cheveux étaient coquettement arrangés sous un chapeau. (Mái tóc của cô được sửa soạn một cách duyên dáng dưới một chiếc mũ.)
"sourire coquettement": mỉm cười một cách đầy duyên dáng, ý nhị.
- Elle lui sourit coquettement avant de partir. (Cô ấy mỉm cười với anh một cách đầy duyên dáng trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Coquet, coquette (tính từ): duyên dáng, xinh xắn, chải chuốt.
- Une maison coquette. (Một ngôi nhà xinh xắn.)
- Une femme coquette. (Một người phụ nữ duyên dáng/chải chuốt.)
Coquetterie (danh từ): sự làm duyên, sự chải chuốt; đồ trang sức nhỏ xinh.
- Elle a une coquetterie dans la voix. (Giọng cô ấy có một sự làm duyên.)
Từ đồng nghĩa
- Gracieusement: một cách duyên dáng, thanh nhã.
- Joliment: một cách xinh xắn, đẹp đẽ.
- Élégamment: một cách thanh lịch, trang nhã.
phó từ
- duyên dáng
- xinh xắn
- Chambre coquettement meubléephòng bày biện xinh xắn