coranique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kinh Koran: Từ này mô tả những gì có liên quan, xuất phát từ hoặc phù hợp với kinh Koran (Kinh Qur'an), văn bản tôn giáo trung tâm của đạo Hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une interprétation coranique. (Một cách giải thích thuộc về kinh Koran.)
- Les récits coraniques sont très importants pour les croyants. (Những câu chuyện trong kinh Koran rất quan trọng đối với các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Études coraniques": ngành nghiên cứu kinh Koran, một bộ môn học thuật chuyên sâu về văn bản, lịch sử và thần học của kinh Koran.
- Il se spécialise dans les études coraniques. (Anh ấy chuyên về ngành nghiên cứu kinh Koran.)
Biến thể và từ gần giống
- Coran (danh từ giống đực): kinh Koran.
- Le Coran est le livre sacré de l'islam. (Kinh Koran là thánh thư của đạo Hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au Coran: có liên quan đến kinh Koran.