coranique

Học thuật
Thân thiện
coranique

Le professeur explique un texte coranique dans la classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kinh Koran: Từ này mô tả những liên quan, xuất phát từ hoặc phù hợp với kinh Koran (Kinh Qur'an), văn bản tôn giáo trung tâm của đạo Hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une interprétation coranique. (Một cách giải thích thuộc về kinh Koran.)
    • Les récits coraniques sont très importants pour les croyants. (Những câu chuyện trong kinh Koran rất quan trọng đối với các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Études coraniques": ngành nghiên cứu kinh Koran, một bộ môn học thuật chuyên sâu về văn bản, lịch sử thần học của kinh Koran.
    • Il se spécialise dans les études coraniques. (Anh ấy chuyên về ngành nghiên cứu kinh Koran.)
Biến thể từ gần giống
  • Coran (danh từ giống đực): kinh Koran.
    • Le Coran est le livre sacré de l'islam. (Kinh Koran là thánh thư của đạo Hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au Coran: liên quan đến kinh Koran.
coranique

Le professeur explique un texte coranique dans la classe.

tính từ
  1. xem coran

Từ gần giống