corniche

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mái đua; gờ
  2. (địa chất, địa lý) sườn treo
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) lớp dự bị trường võ bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corniche"

corniche
La corniche de l'immeuble est ornée de sculptures décoratives.