corniche

Học thuật
Thân thiện
corniche

La corniche de l'immeuble est ornée de sculptures décoratives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Mái đua; gờ: Một phần nhô ra của mái nhà hoặc một đường gờ trang trí nổi trên tường.
    • (Địa chất, địa lý) Sườn treo: Một con đường hoặc lối đi được xây dựng dọc theo sườn núi dốc, thường bên bờ biển hoặc sông, tầm nhìn đẹp.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Lớp dự bị trường võ bị: Một khóa học dự bị cho trường quân sự (cách dùng riêng biệt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • La corniche du bâtiment est ornée de sculptures. (Gờ của tòa nhà được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc.)
  • Danh từ (Địa lý):
    • Nous avons conduit sur la corniche pour admirer la vue sur la mer. (Chúng tôi đã lái xe trên con đường sườn treo để chiêm ngưỡng cảnh biển.)
  • Danh từ (Biệt ngữ):
    • Il a intégré la corniche avant d'entrer à l'école militaire. (Anh ấy đã theo học lớp dự bị trước khi vào trường quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Route en corniche": Con đường được xây dựng men theo sườn núi.
    • La route en corniche entre Nice et Monaco est célèbre. (Con đường sườn treo giữa Nice Monaco rất nổi tiếng.)
  • "Faire la corniche" (thông tục): Đi bộ hoặc làm một việc gì đónơi rất cao nguy hiểm.
    • Il a fait la corniche sur le toit de l'immeuble. (Anh ta đã đi trên gờ mái của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornicheur (danh từ giống đực, thông tục): Học viên của lớp dự bị trường võ bị.
  • Cornicher (động từ, thông tục): Theo học lớp dự bị này.
Từ đồng nghĩa
  • Avancée de toit (Kiến trúc): Phần nhô của mái.
  • Route à flanc de falaise/coteau (Địa lý): Con đường bám sườn vách đá/đồi.
  • Classe préparatoire (Giáo dục): Lớp dự bị (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir la corniche (thông tục): Giữ thăng bằngnơi cao, nguy hiểm; cũng có thể ám chỉ việctrong một tình thế khó khăn.
    • Avec tous ces problèmes, il tient la corniche. (Với tất cả những vấn đề đó, anh ta đangtrong một tình thế rất khó khăn.)
corniche

La corniche de l'immeuble est ornée de sculptures décoratives.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mái đua; gờ
  2. (địa chất, địa lý) sườn treo
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) lớp dự bị trường võ bị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corniche"