corbel

/'kɔ:bəl/
Học thuật
Thân thiện
corbel

The mason places a stone corbel beneath the heavy wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):

    • Tay đỡ, đòn chìa: Một cấu kiện kiến trúc nhô ra từ tường, thường làm bằng đá, gạch, hoặc gỗ, dùng để đỡ một vật nặng phía trên như mái hiên, ban công, hoặc một phần của công trình.
  2. Động từ:

    • Xây, lắp đặt tay đỡ (đòn chìa): Hành động xây dựng hoặc trang bị một cấu trúc với các tay đỡ (corbel).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old castle features stone corbels supporting the balcony. (Lâu đài cổ những tay đỡ bằng đá nâng đỡ ban công.)
    • Intricately carved wooden corbels are a hallmark of traditional Vietnamese architecture. (Những đòn chìa bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo dấu ấn của kiến trúc truyền thống Việt Nam.)
  • Động từ:

    • The architect decided to corbel the upper floor to create more space below. (Kiến trúc sư quyết định xây tầng trên nhô ra bằng hệ thống đòn chìa để tạo thêm không gian bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corbel arch": Vòm được tạo thành bằng cách xếp các viên đá hoặc gạch nhô dần ra cho đến khi chạm nhauđỉnh, thay vì dùng vòm cuốn truyền thống.

    • The ancient gate was constructed using a corbel arch. (Cổng thành cổ được xây dựng bằng kỹ thuật vòm đòn chìa.)
  • "Corbel table": Một hàng các tay đỡ (corbel) liên tiếp nâng đỡ một mái đua hoặc một bộ phận kiến trúc nhô ra.

    • The corbel table beneath the eaves is decorated with floral motifs. (Hàng đòn chìa bên dưới mái hiên được trang trí bằng các họa tiết hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Corbelling (danh từ): Kỹ thuật xây dựng sử dụng các tầng đá hoặc gạch xếp chồng lên nhau, mỗi tầng nhô ra hơn tầng dưới để tạo thành một cấu trúc đỡ.
    • The chimney was built using corbelling. (Ống khói được xây bằng kỹ thuật xếp đá nhô dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Bracket (danh từ): Thanh đỡ, công-xôn. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại giá đỡ, không chỉ trong kiến trúc cổ.)
  • Support (danh từ): Vật đỡ, điểm tựa. (Nghĩa rất chung, không mang tính chuyên môn kiến trúc đặc thù như "corbel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "corbel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corbel")

corbel

The mason places a stone corbel beneath the heavy wooden beam.

danh từ
  1. (kiến trúc) tay đỡ, đòn chìa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống