corbel

/'kɔ:bəl/
danh từ
  1. (kiến trúc) tay đỡ, đòn chìa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corbel"

corbel
The mason places a stone corbel beneath the heavy wooden beam.