carpel
/'kɑ:pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá noãn: Trong thực vật học, "carpel" là một cấu trúc sinh sản cái cơ bản của hoa, tạo thành một phần hoặc toàn bộ bộ nhụy (pistil). Một lá noãn thường bao gồm bầu nhụy, vòi nhụy và đầu nhụy. Nó là cơ quan chứa noãn, nơi sẽ phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flower has multiple carpels fused together. (Bông hoa có nhiều lá noãn hợp lại với nhau.)
- A simple pistil consists of a single carpel. (Một nhụy đơn giản bao gồm một lá noãn duy nhất.)
- The number of carpels can help in classifying plants. (Số lượng lá noãn có thể giúp phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Free carpel": lá noãn rời, chỉ các lá noãn không dính liền với nhau trong cùng một bông hoa.
- Plants in the buttercup family often have numerous free carpels. (Các loài thực vật trong họ Mao lương thường có nhiều lá noãn rời.)
"Fused carpels": các lá noãn hợp nhất, chỉ các lá noãn dính liền với nhau tạo thành một cấu trúc phức tạp.
- The tomato flower has fused carpels forming a compound ovary. (Hoa cà chua có các lá noãn hợp nhất tạo thành một bầu nhụy phức hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pistil (n): nhụy hoa, thường là cấu trúc sinh sản cái bao gồm một hoặc nhiều lá noãn (carpel) hợp lại.
- Gynoecium (n): bộ nhụy, tập hợp tất cả các lá noãn (carpel) trong một bông hoa.
Từ đồng nghĩa
- Megasporophyll: lá noãn (một thuật ngữ chuyên môn khác, ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường).
danh từ
- (thực vật học) lá noãn