cordeau

Học thuật
Thân thiện
cordeau

On trace une ligne droite sur le sol avec un cordeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây chăng (để vạch đường thẳng): Một sợi dây mỏng, thường được tẩm phấn hoặc bột màu, dùng để đánh dấu một đường thẳng trên bề mặt (như đất, gỗ, vải) trước khi cắt hoặc xây dựng.
    • Ngòi (châm) mìn: Phần dây dẫn cháy chậm, thường bằng giấy hoặc nhựa chứa thuốc nổ, dùng để kích nổ một vật liệu nổ từ khoảng cách an toàn.
    • Dây câu chim: Một loại dây mảnh, tơi hoặc keo, dùng trong việc bẫy chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le maçon utilise un cordeau pour tracer une ligne droite sur le mur. (Người thợ nề dùng một sợi dây chăng để vạch một đường thẳng trên tường.)
    • Avant de scier la planche, il a marqué le trait au cordeau. (Trước khi cưa tấm ván, anh ta đã đánh dấu đường cắt bằng dây chăng.)
    • Le démineur a soigneusement coupé le cordeau de la vieille mine. (Người gỡ bom mìn đã cẩn thận cắt ngòi của quả mìn .)
    • Les braconniers tendaient des cordeaux pour capturer des oiseaux. (Những kẻ săn trộm giăng dây câu để bắt chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiré au cordeau" (tính từ): Được làm một cách rất thẳng thớm, ngay ngắn, chính xác đều đặn, như thể được vạch bằng dây chăng.
    • Les allées du jardin sont tirées au cordeau. (Những lối đi trong vườn được làm thẳng tắp đều đặn.)
    • Ses idées sont toujours très tirées au cordeau. (Ý tưởng của anh ấy luôn luôn rất rõ ràng mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Corde (n.f): Dây thừng, dây chão (nói chung, to chắc hơn ).
  • Ficelle (n.f): Dây, sợi chỉ (thường nhỏ, để buộc đồ).
  • Ligne (n.f): Đường, đường kẻ (nghĩa rộng, có thể không cần dùng vậtnhư để tạo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Pour tracer une ligne: Fil à plomb (dây dọi, dùng theo chiều dọc), réglet (thước kẻ).
  • Pour une mine: Mèche (ngòi, tim), détonateur (kíp nổ).
  • Pour capturer: Lacet (dây bẫy), collet (vòng bẫy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "cordeau")

Thành ngữ liên quan
  • Tirer au cordeau: (Động từ) Làm cho thẳng thớm, ngay ngắn; sắp xếp một cách trật tự, chính xác.
    • Il faut tirer au cordeau toutes ces affaires avant la réunion. (Phải sắp xếp cho ngay ngắn tất cả những việc này trước cuộc họp.)
cordeau

On trace une ligne droite sur le sol avec un cordeau.

danh từ giống đực
  1. dây chăng (để vạch đường thẳng)
  2. ngòi (châm) mìn
  3. dây câu chìm
    • tiré au cordeau
      rõ ràng đều đặn