cordée

Học thuật
Thân thiện
cordée

Une cordée d'alpinistes gravit une paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • () hình tim: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt cây, phần gốc phình rộng phần đỉnh nhọn, giống như hình trái tim. Đâymột thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles de cette plante sont cordées. ( của cây này hình tim.)
    • On reconnaît cette espèce à ses feuilles cordées. (Người ta nhận ra loài này nhờ những chiếc hình tim của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuille cordée": hình tim. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong các sách hướng dẫn về thực vật.
    • La description botanique indique une feuille cordée. (Mô tả thực vật học chỉ ra một chiếc hình tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordiforme (adj): Cũng có nghĩa là "hình tim", là một từ đồng nghĩa chuyên môn khác của "cordé".
  • En forme de cœur (cụm từ): hình trái tim. Đâycách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao như "cordé".
Từ đồng nghĩa
  • En forme de cœur: hình trái tim.
  • Cordiforme: () hình tim (từ chuyên môn).
cordée

Une cordée d'alpinistes gravit une paroi rocheuse.

tính từ
  1. () hình tim