cordier

Học thuật
Thân thiện
cordier

Le cordier répare une corde sur son établi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm thừng chão; người bán thừng chão: "Cordier" có thể chỉ một người thợ chuyên sản xuất hoặc một người bán buôn, bán lẻ các loại dây thừng, chão.
    • Chỗ mắc dây (ở đàn viôlông): Trong âm nhạc, đặc biệtvới các nhạc cụ dây như vĩ cầm (violon), "cordier" là bộ phận nhỏcuối thân đàn, nơi các sợi dây đàn được cố định mắc vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cordier du village fabrique des cordes solides. (Người làm thừng trong làng sản xuất ra những sợi dây chắc chắn.)
    • Il faut vérifier si le cordier du violon est bien fixé. (Cần kiểm tra xem chỗ mắc dây của đàn violon được cố định chắc chắn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cordier" trong lịch sử nghề nghiệp: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc để chỉ một nghề nghiệp truyền thống, nay ít phổ biến hơn.
    • Au Moyen Âge, le cordier était un métier essentiel pour la marine. (Vào thời Trung Cổ, thợ làm dây thừngmột nghề thiết yếu cho ngành hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Corderie (n.f): xưởng làm dây thừng, chão; nghề làm dây thừng.

    • Une corderie ancienne a été transformée en musée. (Một xưởng làm dây thừng cổ đã được chuyển thành bảo tàng.)
  • Corde (n.f): dây thừng, dây đàn.

    • Il a acheté une corde pour son violon. (Anh ấy đã mua một sợi dây cho cây đàn violon của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de cordes: người sản xuất dây thừng (cho nghĩa thủ công).
  • Attache des cordes: chỗ gắn dây (cho nghĩa âm nhạc, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Vis de cordier: vít điều chỉnhbộ phận mắc dây đàn (cordier), dùng để chỉnh độ căng của dây đàn một cách tinh vi.
    • Tourne délicatement la vis de cordier pour accorder la corde. (Hãy xoay nhẹ nhàng vít điều chỉnhchỗ mắc dây để lên dây đàn.)
cordier

Le cordier répare une corde sur son établi.

danh từ
  1. người làm thừng chão; người bán thừng chão
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) chỗ mắc dây (ở đàn viôlông)