cordeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bện thành dây thừng, tết (tóc): Hành động xoắn, bện các sợi (như tóc, chỉ, sợi) lại với nhau để tạo thành một dải hoặc một sợi dây chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a cordelé ses cheveux en une longue tresse. ( ấy đã tết tóc của mình thành một bím tóc dài.)
    • Les artisans cordèlent les fibres pour fabriquer de la corde. (Những người thợ thủ công bện các sợi lại để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire cordeler les cheveux": Được ai đó tết tóc cho.
    • La petite fille aime se faire cordeler les cheveux par sa mère. (Cô bé thích được mẹ tết tóc cho.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordelette (danh từ giống cái): Sợi dây nhỏ, dây thừng nhỏ.

    • Attachez le paquet avec une cordelette. (Hãy buộc gói hàng bằng một sợi dây nhỏ.)
  • Cordage (danh từ giống đực): Hệ thống dây thừng, dây chão (trên thuyền buồm); dây thừng nói chung.

  • Tresser (ngoại động từ): Tết, bện (có nghĩa rất gần với "cordeler" khi nói về tóc).

Từ đồng nghĩa
  • Tresser: tết, bện.
  • Natter: tết, bện (thường dùng cho dây thừng, rổ ).
  • Torsader: xoắn lại, vặn lại thành sợi.
Ghi chú về cách dùng
  • Động từ "cordeler" ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày so với "tresser" (để tết tóc) hoặc "fabriquer une corde" (để làm dây thừng). mang tính chất mô tả cụ thể hơi cổ điển.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ, làm dây thừng thủ công hoặc kiểu tóc.
ngoại động từ
  1. bện thành dây thừng, tết
    • Cordeler ses cheveux
      tết tóc