cordillère

Học thuật
Thân thiện
cordillère

La cordillère s'étend à l'horizon sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dãy núi: Một chuỗi các ngọn núi hoặc các dãy núi liên tiếp tạo thành một hệ thống núi lớn, thường kéo dài trên một vùng địarộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cordillère des Andes est la plus longue du monde. (Dãy núi Andes là dãy núi dài nhất thế giới.)
    • Ils prévoient de traverser la cordillère à pied. (Họ dự định đi bộ xuyên qua dãy núi.)
    • Cette cordillère forme une frontière naturelle entre les deux pays. (Dãy núi này tạo thành một biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cordillère" thường được dùng trong địahọc các văn bản mô tả địa hình để chỉ các hệ thống núi đồ sộ, đặc biệtnhững dãy núi trẻ, địa hình phức tạp kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Chaîne de montagnes (cụm danh từ giống cái): dãy núi. (Từ đồng nghĩa phổ biến, ít trang trọng hơn "cordillère").
  • Massif (danh từ giống đực): khối núi, dãy núi đồ sộ. (Thường chỉ một khối núi lớn, có thểmột phần của "cordillère").
Từ đồng nghĩa
  • Chaîne montagneuse: dãy núi.
  • Système montagneux: hệ thống núi.
cordillère

La cordillère s'étend à l'horizon sous un ciel bleu.

danh từ giống cái
  1. dãy núi